Imabari FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yumeki YokoyamaTiền đạo00000006.4
37Rei UmekiHậu vệ10100007.39
Bàn thắng
-Tomoshito ShugyoThủ môn00000000
-Toyofumi SakanoTiền đạo10000000
50Yuta MikadoTiền vệ20100018.12
Bàn thắngThẻ đỏ
-Keishi KusumiTiền vệ00000000
2Tetsuya KatoHậu vệ00000000
33IndioTiền đạo20011006.83
Thẻ vàng
-Jon Ander SerantesThủ môn00000006.39
Thẻ vàng
4Ryota LchiharaHậu vệ11000006.3
3Naoya FukumoriHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
-Hiroshi FutamiHậu vệ00000006.5
-T. MoschiónHậu vệ00000006.2
14kenshin yubaTiền vệ10030006.6
77Junya KatoTiền vệ00000006.3
18Hikaru AraiTiền vệ10000106.1
9Takatora KondoTiền vệ00000006.2
11Wesley Tanque da SilvaTiền đạo10010006.5
Thẻ vàng
FC Ryukyu Okinawa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yu Tomidokoro-00000006.78
10Yu·TomidokoroTiền vệ10000006.78
-Kazuto TakezawaTiền vệ00000000
19Takayuki TakayasuHậu vệ00000000
89Daisuke TakagiTiền đạo00000000
27Kentaro ShigematsuTiền đạo00000000
-Yuji RokutanThủ môn00000000
-Keiji KagiyamaHậu vệ00000000
15Ryota ArakiHậu vệ00000000
-John HigashiThủ môn00000006.8
14Junya SuzukiHậu vệ00010006.7
-Yuri MoriHậu vệ00000006.86
Thẻ vàng
-Kosuke MasutaniHậu vệ00000006.77
-Makito UeharaHậu vệ00011006.63
8Ryota IwabuchiTiền vệ00000006.63
Thẻ vàng
-Kosei OkazawaHậu vệ10110007.62
Bàn thắng
18Sho HiramatsuHậu vệ10000006.43
24Yuta SatoTiền vệ00010006.59
39Atsuhito IharaTiền đạo10000016.89
Thẻ vàng

Imabari FC vs FC Ryukyu Okinawa ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ