Levadiakos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-K. YokeTiền đạo00000000
28Konstantinos VerrisHậu vệ00000000
6Triantafyllos TsaprasHậu vệ00000000
9José RomoTiền đạo00000006.67
-Kostas PlegasTiền vệ00000006.56
15Fabricio PedrozoTiền đạo00000006.21
17Giannis GianniotasTiền đạo20000015.97
13Steven havalesHậu vệ00000000
88Lucas Nunes AnackerThủ môn00000000
1Athanasios GaravelisThủ môn00000008.1
Thẻ đỏ
5Rodrigo ErramuspeHậu vệ00010006.17
24Panagiotis LiagasHậu vệ10000005.82
Thẻ vàng
4Joel Abu HannaHậu vệ00000005.89
Thẻ vàng
3Marios VichosHậu vệ00020005.53
-Alfredo MejíaHậu vệ00000005.73
Thẻ vàng
23Enis CokajHậu vệ10010006.26
Thẻ vàng
20Paschalis KassosTiền đạo30010005.96
Thẻ vàng
11Guillermo BalziTiền vệ32000007.21
Thẻ vàng
90Ambrósini António Cabaça SalvadorTiền đạo10010006.07
Thẻ vàng
-P. SimelidisTiền vệ00000006.16
OFI Crete
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
46Giannis TheodosoulakisTiền đạo00000006.7
-Leroy Abanda MfomoHậu vệ00010006.62
22Giannis ChristopoulosHậu vệ00000000
1Daniel NaumovThủ môn00000000
80Titos·KoutentakisTiền vệ00000000
4Nikolaos MarinakisHậu vệ00000000
10Juan Angel NeiraTiền vệ10010006.47
9Eddie SalcedoTiền đạo30000006.26
5BressanHậu vệ00000000
31Nikolaos ChristogeorgosThủ môn00000007.6
17Borja GonzálezHậu vệ11010007.15
24Vasilis LampropoulosHậu vệ00010006.51
30Jordan SilvaHậu vệ00000006.63
12Ilias ChatzitheodoridisHậu vệ10020008.03
88Marko BakićTiền vệ10000006.4
45giannis apostolakisTiền vệ20020006.22
27Levan ShengeliaTiền đạo30010107.07
Thẻ vàng
11Taxiarchis FountasTiền đạo60000005.67
18Thiago NussTiền đạo10010005.25
Thẻ vàng
29Andrew JungTiền đạo40000005.32

OFI Crete vs Levadiakos ngày 13-01-2025 - Thống kê cầu thủ