Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Pedro Astray | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
14 | Fernando Llorente | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
23 | Fernan Ferreiroa Lopez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | Unax agote | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
22 | Inaki ruperez | Hậu vệ | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Aitor Fraga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Jon merino | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Namearkaitz mariezkurrena | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
9 | Ekain orobengoa | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
15 | Peru Rodriguez | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
6 | Alex lebarbier | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Jon·Balda | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Egoitz Arana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |