Bên nào sẽ thắng?

Moldavo (w)
ChủHòaKhách
Loyers W
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Moldavo (w)So Sánh Sức MạnhLoyers W
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 48%So Sánh Phong Độ52%
  • Tất cả
  • 5T 0H 5B
    4T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BEL Women's First Division-1] Moldavo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271926652759170.4%
141112381234178.6%
13814271525361.5%
6303109950.0%
[BEL Women's First Division-15] Loyers W
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2642202680141515.4%
13229183481515.4%
13201184661515.4%
631212101050.0%

Thành tích đối đầu

Moldavo (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Moldavo (w)            
Chủ - Khách
Westerlo (W)Moldavo (W)
Bredene WMoldavo (W)
Moldavo (W)Famkes Merkem (W)
White Star Bruxelles (W)Moldavo (W)
Moldavo (W)Zulte-Waregem II (W)
Moldavo (W)Anderlecht II (W)
Gent B (W)Moldavo (W)
Moldavo (W)Club Brugge II (W)
Bilzen United (W)Moldavo (W)
Moldavo (W)Standard Liege B (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL WC02-11-242 - 1
(2 - 0)
11 - 2---B--
BEL WD126-10-243 - 1
(0 - 0)
- ---B--
BEL WD119-10-244 - 1
(0 - 0)
- ---T--
BEL WD111-10-242 - 3
(2 - 2)
4 - 3---T--
BEL WD105-10-240 - 1
(0 - 0)
- ---B--
BEL WD128-09-241 - 0
(0 - 0)
- ---T--
BEL WD114-09-240 - 3
(0 - 0)
- ---T--
BEL WD107-09-243 - 4
(0 - 0)
- ---B--
BEL WD131-08-242 - 1
(0 - 1)
- ---B--
BEL WD104-05-243 - 1
(0 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Loyers W            
Chủ - Khách
Loyers WGent B (W)
Loyers WClub Brugge II (W)
Loyers WBilzen United (W)
Standard Liege B (W)Loyers W
Loyers WKVK Tienen (W)
FC Alken (W)Loyers W
Loyers WLadies Genk B (W)
KV Mechelen (W)Loyers W
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL WD125-10-241 - 2
(1 - 1)
5 - 4-----
BEL WD119-10-242 - 2
(1 - 2)
- -----
BEL WD111-10-245 - 3
(2 - 1)
1 - 3-----
BEL WD105-10-240 - 1
(0 - 1)
- -----
BEL WD127-09-242 - 3
(2 - 2)
5 - 2-----
BEL WD114-09-240 - 1
(0 - 1)
- -----
BEL WD106-09-243 - 2
(3 - 2)
0 - 3-----
BEL WD131-08-248 - 2
(0 - 0)
- -----

Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Moldavo (w)So sánh số liệuLoyers W
  • 20Tổng số ghi bàn17
  • 2.0Trung bình ghi bàn2.1
  • 16Tổng số mất bàn20
  • 1.6Trung bình mất bàn2.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 0.0%TL hòa12.5%
  • 50.0%TL thua37.5%

Thống kê kèo châu Á

Moldavo (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Loyers W
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Moldavo (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Loyers W
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Moldavo (w)Thời gian ghi bànLoyers W
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    7
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    3
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Moldavo (w)Chi tiết về HT/FTLoyers W
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    8
    7
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Moldavo (w)Số bàn thắng trong H1&H2Loyers W
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    8
    7
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Moldavo (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL WD117-11-2024KháchOud Heverlee Leuven II (W)8 Ngày
BEL WD123-11-2024ChủKV Mechelen (W)14 Ngày
BEL WD130-11-2024KháchLadies Genk B (W)21 Ngày
Loyers W
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL WD115-11-2024ChủZulte-Waregem II (W)6 Ngày
BEL WD122-11-2024KháchWhite Star Bruxelles (W)13 Ngày
BEL WD129-11-2024ChủFamkes Merkem (W)20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 70.4%Thắng15.4% [4]
  • [2] 7.4%Hòa7.7% [4]
  • [6] 22.2%Bại76.9% [20]
  • Chủ/Khách
  • [11] 40.7%Thắng7.7% [2]
  • [1] 3.7%Hòa0.0% [0]
  • [2] 7.4%Bại42.3% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    65 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    2.41 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.41 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    80
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    3.08
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    1.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 90.91% [10]

Moldavo (w) VS Loyers W ngày 09-11-2024 - Thông tin đội hình