[BEL Women's First Division-1] Moldavo (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 19 | 2 | 6 | 65 | 27 | 59 | 1 | 70.4% |
14 | 11 | 1 | 2 | 38 | 12 | 34 | 1 | 78.6% |
13 | 8 | 1 | 4 | 27 | 15 | 25 | 3 | 61.5% |
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | 9 | 50.0% |
[BEL Women's First Division-15] Loyers W |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 4 | 2 | 20 | 26 | 80 | 14 | 15 | 15.4% |
13 | 2 | 2 | 9 | 18 | 34 | 8 | 15 | 15.4% |
13 | 2 | 0 | 11 | 8 | 46 | 6 | 15 | 15.4% |
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 50.0% |
Moldavo (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Moldavo (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL WC | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BEL WD1 | 26-10-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BEL WD1 | 19-10-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BEL WD1 | 11-10-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BEL WD1 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BEL WD1 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BEL WD1 | 14-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BEL WD1 | 07-09-24 | 3 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BEL WD1 | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BEL WD1 | 04-05-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Loyers W |
Chủ - Khách |
---|
Loyers WGent B (W) |
Loyers WClub Brugge II (W) |
Loyers WBilzen United (W) |
Standard Liege B (W)Loyers W |
Loyers WKVK Tienen (W) |
FC Alken (W)Loyers W |
Loyers WLadies Genk B (W) |
KV Mechelen (W)Loyers W |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL WD1 | 25-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BEL WD1 | 19-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
BEL WD1 | 11-10-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BEL WD1 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BEL WD1 | 27-09-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BEL WD1 | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
BEL WD1 | 06-09-24 | 3 - 2 (3 - 2) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BEL WD1 | 31-08-24 | 8 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Moldavo (w) |
Moldavo (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BEL WD1 | 17-11-2024 | Khách | Oud Heverlee Leuven II (W) | 8 Ngày |
BEL WD1 | 23-11-2024 | Chủ | KV Mechelen (W) | 14 Ngày |
BEL WD1 | 30-11-2024 | Khách | Ladies Genk B (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BEL WD1 | 15-11-2024 | Chủ | Zulte-Waregem II (W) | 6 Ngày |
BEL WD1 | 22-11-2024 | Khách | White Star Bruxelles (W) | 13 Ngày |
BEL WD1 | 29-11-2024 | Chủ | Famkes Merkem (W) | 20 Ngày |