[ENG-N Premier League-22] Blyth Spartans |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 3 | 9 | 26 | 34 | 91 | 18 | 22 | 7.9% |
19 | 2 | 6 | 11 | 18 | 40 | 12 | 22 | 10.5% |
19 | 1 | 3 | 15 | 16 | 51 | 6 | 22 | 5.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 11 | 6 | 33.3% |
[ENG-N Premier League-11] Gainsborough Trinity |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 14 | 10 | 14 | 49 | 51 | 52 | 11 | 36.8% |
19 | 7 | 4 | 8 | 25 | 26 | 25 | 13 | 36.8% |
19 | 7 | 6 | 6 | 24 | 25 | 27 | 10 | 36.8% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | 10 | 50.0% |
Blyth Spartans |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 06-10-18 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG CN | 06-01-18 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.74 | -0.21 | -0.16 | T | 0.86 | -0.80 | 1.00 | T | T |
ENG CN | 15-08-17 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 4 | -0.44 | -0.28 | -0.38 | T | -0.94 | 0.25 | 0.80 | T | T |
ENG CN | 07-04-12 | 2 - 3 (1 - 1) | - | -0.31 | -0.31 | -0.50 | B | -0.93 | -0.25 | 0.80 | B | T |
ENG CN | 27-08-11 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.31 | -0.32 | B | 0.80 | 0.25 | -0.94 | B | X |
ENG CN | 25-01-11 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.38 | -0.31 | -0.43 | T | 0.80 | -0.25 | -0.94 | T | X |
ENG CN | 09-10-10 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.59 | -0.30 | -0.23 | B | 0.75 | 0.50 | -0.89 | B | T |
ENG CN | 24-04-10 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG CN | 13-04-10 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.44 | -0.31 | -0.36 | T | -0.97 | 0.25 | 0.83 | T | T |
ENG CN | 18-04-09 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%
Blyth Spartans |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 21-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 18-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | H |
ENG FAC | 14-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 10-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.40 | -0.28 | -0.44 | T | 0.98 | 0 | 0.78 | T | X |
ENG-N PR | 07-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAC | 04-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FAC | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 26-08-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Gainsborough Trinity |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 28-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 24-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 17-09-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 11 - 2 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | 0.93 | 0.5 | 0.89 | T | ||
ENG FAC | 14-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 10-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.38 | -0.28 | -0.46 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | X | ||
ENG-N PR | 07-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 31-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 26-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Blyth Spartans |
Blyth Spartans |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 26-10-2024 | Chủ | Bamber Bridge | 7 Ngày |
ENG-N PR | 02-11-2024 | Khách | Ilkeston Town | 14 Ngày |
ENG-N PR | 09-11-2024 | Khách | Warrington Rylands | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 26-10-2024 | Chủ | Warrington Rylands | 7 Ngày |
ENG-N PR | 02-11-2024 | Khách | Mickleover Sports | 14 Ngày |
ENG-N PR | 09-11-2024 | Chủ | Workington | 21 Ngày |