[UEFA Europa League-33] Ludogorets Razgrad |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 0 | 4 | 4 | 4 | 11 | 4 | 33 | 0.0% |
4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | 1 | 35 | 0.0% |
4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 28 | 0.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 11 | 11 | 50.0% |
[UEFA Europa League-20] Midtjylland |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 9 | 11 | 20 | 37.5% |
4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 25 | 25.0% |
4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 11 | 50.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 9 | 50.0% |
Ludogorets Razgrad |
Chủ - Khách |
---|
Ludogorets RazgradMidtjylland |
MidtjyllandLudogorets Razgrad |
Ludogorets RazgradMidtjylland |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA EL | 09-12-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.25 | -0.28 | -0.59 | H | 0.91 | -0.75 | 0.91 | B | X |
UEFA EL | 16-09-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 13 - 2 | -0.56 | -0.27 | -0.26 | H | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | X |
UEFA CL | 26-08-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | B | 0.75 | 0.00 | 0.95 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 0%
Ludogorets Razgrad |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 10-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 07-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BUL D1 | 19-12-24 | 2 - 4 (1 - 3) | 5 - 2 | -0.28 | -0.32 | -0.52 | T | 0.91 | -0.5 | 0.91 | T | T |
BUL Cup | 16-12-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 10 | -0.21 | -0.26 | -0.66 | T | 0.81 | -1 | 0.95 | H | T |
UEFA EL | 12-12-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 11 | -0.29 | -0.27 | -0.49 | H | 0.82 | -0.5 | -0.94 | B | T |
BUL D1 | 08-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.66 | -0.27 | -0.19 | T | 1.00 | 1 | 0.82 | T | T |
BUL D1 | 04-12-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.20 | -0.27 | -0.65 | T | -0.95 | -0.75 | 0.77 | T | T |
BUL D1 | 01-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.83 | -0.20 | -0.09 | T | 0.81 | 1.5 | -0.99 | T | X |
UEFA EL | 28-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.76 | -0.20 | -0.12 | H | 0.93 | 1.5 | 0.89 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
Midtjylland |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.41 | -0.26 | -0.45 | 0.98 | 0 | 0.78 | T | ||
UEFA EL | 12-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.72 | -0.20 | -0.13 | 0.83 | 1.25 | -0.95 | X | ||
DEN SASL | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 9 | -0.21 | -0.22 | -0.65 | 0.94 | -1 | 0.94 | H | ||
UEFA EL | 28-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.34 | -0.27 | -0.47 | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | ||
DEN SASL | 25-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.60 | -0.24 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | -0.97 | X | ||
DEN SASL | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 10 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | 0.85 | -0.5 | -0.97 | X | ||
UEFA EL | 07-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.34 | -0.29 | -0.41 | 0.80 | -0.25 | -0.93 | X | ||
DEN SASL | 03-11-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.46 | -0.27 | -0.34 | 0.94 | 0.25 | 0.94 | T | ||
DAN Cup | 31-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.46 | -0.28 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | X | ||
DEN SASL | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 12 | -0.47 | -0.28 | -0.33 | 0.90 | 0.25 | 0.98 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%
Ludogorets Razgrad |
Ludogorets Razgrad |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA EL | 30-01-2025 | Khách | Lyon | 7 Ngày |
BUL D1 | 08-02-2025 | Khách | Levski Sofia | 16 Ngày |
BUL D1 | 15-02-2025 | Chủ | Beroe Stara Zagora | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA EL | 30-01-2025 | Chủ | Fenerbahce | 7 Ngày |
DEN SASL | 16-02-2025 | Chủ | Lyngby | 24 Ngày |
DEN SASL | 24-02-2025 | Khách | FC Copenhagen | 32 Ngày |