Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
66 | Bryan Moyado | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.88 | |
- | Luis Muller | Tiền vệ | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 5.79 | |
- | David Ochoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.35 | |
- | B. Darboe | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.56 | |
- | Diaz christian | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
46 | Decarlo guerra | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
81 | charlie rosenthal | - | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Nick Sullivan | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
40 | Christopher Jamie | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Roberto Avila | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6.62 | |
- | Carson Klein | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.64 | |
- | Ethan Bryant | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.72 | |
- | Ryan Schewe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.59 | |
- | Chris Rindov | Hậu vệ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
- | Danny Flores | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.4 | ![]() |
- | Macielo Tschantret | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.88 |