Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Raúl Mendiola | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.86 | |
4 | Razak Cromwell | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Carlos Avilez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Javier Alessandro Mariona Balinado | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | O. Lemus | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 | ![]() |
- | Ashkanov Apollon | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.51 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | Derek Waldeck | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
17 | Kimarni Smith | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.86 | |
9 | josh dolling | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.39 | |
21 | Ahmed Longmire | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.39 | |
- | Ismaila Jome | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.89 | ![]() ![]() |
- | azriel gonzalez | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.17 | ![]() ![]() |
- | Collin Fernandez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.72 |