Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Raúl Mendiola | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.53 | |
17 | O. Lemus | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.88 | |
- | Ashkanov Apollon | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 7.18 | ![]() |
- | Carlos Avilez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Razak Cromwell | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Javier Alessandro Mariona Balinado | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Billy King | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.39 | |
- | Noah Powder | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5.94 | |
- | Enock Kwakwa | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.76 | ![]() |
5 | Johnny Fenwick | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.86 | ![]() |
- | edward delgado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jake Keegan | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jackson dietrich | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
17 | Daniel Robles | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.07 | |
- | Isidro Martinez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.26 | |
- | Patrick Langlois | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.63 |