[TZA Premier League-6] JKT Tanzania |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 7 | 10 | 7 | 20 | 19 | 31 | 6 | 29.2% |
12 | 4 | 7 | 1 | 12 | 7 | 19 | 8 | 33.3% |
12 | 3 | 3 | 6 | 8 | 12 | 12 | 7 | 25.0% |
6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | 4 | 0.0% |
[TZA Premier League-4] Singida Black Stars |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 14 | 5 | 5 | 35 | 19 | 47 | 4 | 58.3% |
12 | 6 | 4 | 2 | 18 | 10 | 22 | 4 | 50.0% |
12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 9 | 25 | 3 | 66.7% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
JKT Tanzania |
Chủ - Khách |
---|
Singida Black StarsJKT Tanzania |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
JKT Tanzania |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 10-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 07-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 27-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 20-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 11-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 29-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 22-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Singida Black Stars |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 10-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 07-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 28-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 24-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 16-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 12-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 28-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 25-11-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
JKT Tanzania |
JKT Tanzania |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |