[TZA Premier League-6] JKT Tanzania |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 7 | 10 | 7 | 20 | 19 | 31 | 6 | 29.2% |
12 | 4 | 7 | 1 | 12 | 7 | 19 | 8 | 33.3% |
12 | 3 | 3 | 6 | 8 | 12 | 12 | 7 | 25.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | 6 | 16.7% |
[TZA Premier League-11] Coastal Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 5 | 9 | 9 | 19 | 25 | 24 | 11 | 21.7% |
11 | 5 | 2 | 4 | 10 | 10 | 17 | 12 | 45.5% |
12 | 0 | 7 | 5 | 9 | 15 | 7 | 12 | 0.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 8 | 2 | 0.0% |
JKT Tanzania |
Chủ - Khách |
---|
Coastal UnionJKT Tanzania |
JKT TanzaniaCoastal Union |
JKT TanzaniaCoastal Union |
Coastal UnionJKT Tanzania |
Coastal UnionJKT Tanzania |
JKT TanzaniaCoastal Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania Cup | 05-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Tanzania PL | 18-12-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 21-02-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 28-09-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Tanzania PL | 26-07-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Tanzania PL | 04-02-20 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
JKT Tanzania |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 16-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 28-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 04-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 28-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 21-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Tanzania PL | 13-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 09-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Tanzania PL | 04-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Tanzania PL | 29-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Coastal Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Tanzania PL | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 17-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 13-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Tanzania PL | 29-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF Cup | 17-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TAN FACS | 11-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
TAN FACS | 08-08-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CECAFA CC | 15-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.60 | -0.33 | -0.22 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | H | ||
CECAFA CC | 12-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
JKT Tanzania |
JKT Tanzania |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |