[WIE VWC-] Son La (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 25 | 0 | 0.0% |
[WIE VWC-] Phong Phu Ha Nam (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
Son La (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
VIEL W | 17-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
VIEL W | 16-05-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.07 | -0.12 | -0.96 | B | 0.93 | -2.50 | 0.77 | B | X |
WIE WC | 09-12-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 16-11-23 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 02-12-20 | 6 - 3 (4 - 1) | 4 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.95 | -0.31 | 0.75 | T | T |
WIE WC | 10-10-20 | 5 - 3 (3 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE VWC | 15-07-20 | 2 - 6 (0 - 4) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 19-09-19 | 7 - 1 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 10-06-19 | 0 - 5 (0 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WIE WC | 01-10-18 | 6 - 0 (4 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Son La (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE VWC | 28-11-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 2 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.80 | 3.5 | 0.90 | B | X |
VIEL W | 02-08-24 | 0 - 10 (0 - 4) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 28-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | B | 0.75 | 4 | 0.95 | T | X |
VIEL W | 17-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 12-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.36 | -0.33 | -0.46 | B | 0.74 | -0.25 | 0.96 | B | X |
VIEL W | 07-07-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.89 | -3.75 | 0.81 | B | T |
VIEL W | 02-07-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.99 | -0.09 | -0.08 | B | 0.70 | 4 | 1.00 | H | X |
VIEL W | 31-05-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.91 | 3.5 | 0.79 | B | X |
VIEL W | 27-05-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 0 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 21-05-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 17%
Phong Phu Ha Nam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE VWC | 28-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.20 | -0.25 | -0.69 | 0.91 | -1 | 0.79 | X | ||
VIEL W | 01-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 0 | -0.16 | -0.22 | -0.76 | 0.95 | -1.25 | 0.75 | H | ||
VIEL W | 27-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 17-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
VIEL W | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 08-07-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.14 | -0.26 | -0.76 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | ||
VIEL W | 03-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.10 | -0.19 | -0.86 | 0.90 | -1.75 | 0.80 | T | ||
VIEL W | 01-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 26-05-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.93 | -0.15 | -0.08 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | X | ||
VIEL W | 21-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Son La (w) |
Son La (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |