Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Sebastián Ramírez | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Edemir Rodriguez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Gilbert Alvarez | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
27 | sebastian vargas alvarez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Rashid Joffre | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Cristian Árabe | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | Eduardo Mauricio Alvarez Vargas | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
25 | Carlos Mauricio·Adorno Patino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
0 | Jose Correa | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
0 | luis eduardo demiquel banegas | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Javier Guerra | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Saulo Guerra | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
23 | Oscar Baldomar | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Abraham Cabrera | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Óscar Añez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |