Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-2] Ferroviaria SP (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | 8 | 33.3% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-3] Jacyoba AL Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | % |
% |
Ferroviaria SP (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ferroviaria SP (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 13-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 06-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CPY | 03-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 30-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 22-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 17-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CPY | 10-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 04-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 26-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 19-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Jacyoba AL Youth |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Ferroviaria SP (Youth) |
Ferroviaria SP (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 06-01-2025 | Chủ | CEFA Tirol CE Youth | 3 Ngày |
CSP YC | 09-01-2025 | Chủ | Santos (Youth) | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CSP YC | 06-01-2025 | Chủ | Santos (Youth) | 3 Ngày |
CSP YC | 09-01-2025 | Khách | CEFA Tirol CE Youth | 6 Ngày |