[JPN Women's University Championship-] Kibi International University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% |
[JPN Women's University Championship-] Chukyo University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0% |
Kibi International University (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Kibi International University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JW Cup | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
JW Cup | 24-11-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
JW Cup | 17-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JWD2 | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
JWD2 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JWD2 | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.49 | -0.35 | -0.31 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
JWD2 | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | T | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | T |
JWD2 | 29-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
JWD2 | 30-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.33 | -0.33 | -0.49 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
JWD2 | 22-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 67%
Chukyo University (w) |
Chủ - Khách |
---|
Chukyo University (W)Niigata University H W (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
J-U NCH W | 26-12-20 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.32 | -0.29 | -0.59 | 0.70 | -0.75 | 0.90 | H |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Kibi International University (w) |
Chukyo University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kibi International University (w) |
Chukyo University (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |