Bên nào sẽ thắng?

Metallurg Bekobod
ChủHòaKhách
Nasaf Qarshi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Metallurg BekobodSo Sánh Sức MạnhNasaf Qarshi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 24%So Sánh Đối Đầu76%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-13] Metallurg Bekobod
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2631492230231311.5%
13292810151215.4%
1315714208147.7%
60423540.0%
[UZB Super League-1] Nasaf Qarshi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261574351852157.7%
1383220827261.5%
13742151025153.8%
623163933.3%

Thành tích đối đầu

Metallurg Bekobod            
Chủ - Khách
Nasaf QarshiMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodNasaf Qarshi
Metallurg BekobodNasaf Qarshi
Nasaf QarshiMetallurg Bekobod
Nasaf QarshiMetallurg Bekobod
Nasaf QarshiMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodNasaf Qarshi
Metallurg BekobodNasaf Qarshi
Nasaf QarshiMetallurg Bekobod
Nasaf QarshiMetallurg Bekobod
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D127-10-232 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.74-0.24-0.14B0.93-0.800.89BX
UZB D115-05-231 - 2
(1 - 0)
1 - 7-0.20-0.27-0.65B0.79-1.00-0.97BT
UZB D112-08-220 - 2
(0 - 0)
1 - 1-0.23-0.31-0.58B0.85-0.750.97BH
UZB D109-03-221 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.69-0.26-0.17H0.851.000.97TX
UZB D115-10-211 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.72-0.23-0.15B0.99-0.800.89TX
UzbC19-08-215 - 2
(1 - 2)
5 - 4-0.63-0.26-0.22B0.850.750.97BT
UZB D123-06-212 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.36-0.31-0.46T0.83-0.250.99TT
UZB D126-10-200 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.33-0.31-0.48B0.98-0.250.84BX
UZB D106-07-201 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.44-0.30-0.36B-0.950.250.79BX
UZB D131-07-191 - 2
(0 - 2)
12 - 0-0.67-0.26-0.22T0.901.000.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Metallurg Bekobod            
Chủ - Khách
Termez SurkhonMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodKuruvchi Bunyodkor
OTMK OlmaliqMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodNavbahor Namangan
FK AndijonMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodQizilqum Zarafshon
PakhtakorMetallurg Bekobod
Neftchi FargonaMetallurg Bekobod
FK Do stlik TashkentMetallurg Bekobod
Metallurg BekobodSirdaryo FA
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D119-06-242 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.47-0.33-0.32B0.870.250.95BT
UZB D114-06-240 - 0
(0 - 0)
12 - 6-0.51-0.31-0.30H0.950.50.87TX
UZB D131-05-241 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.58-0.28-0.24B0.940.750.88BX
UZB D124-05-241 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.21-0.29-0.60H0.93-0.750.89BX
UZB D118-05-241 - 1
(0 - 0)
1 - 0-0.51-0.33-0.30H0.950.50.75TH
UZB D111-05-240 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.44-0.32-0.33H0.970.250.89TX
UZB D107-05-244 - 3
(3 - 1)
4 - 5-0.67-0.27-0.21B0.9510.75HT
UzbC26-04-241 - 1
(1 - 1)
4 - 2---H--
UzbC19-04-240 - 2
(0 - 1)
5 - 1---T--
UzbC12-04-245 - 0
(2 - 0)
14 - 1---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Nasaf Qarshi            
Chủ - Khách
Sogdiana JizakNasaf Qarshi
Nasaf QarshiLokomotiv Tashkent
PakhtakorNasaf Qarshi
Nasaf QarshiDinamo Samarqand
Termez SurkhonNasaf Qarshi
Nasaf QarshiKuruvchi Bunyodkor
OTMK OlmaliqNasaf Qarshi
FK AndijonNasaf Qarshi
Dinamo SamarqandNasaf Qarshi
Nasaf QarshiNavbahor Namangan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D116-06-241 - 0
(1 - 0)
1 - 12-0.30-0.31-0.500.84-0.5-0.98X
UZB D102-06-243 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.59-0.29-0.240.910.750.91T
Uzbekistan Su29-05-241 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.33-0.35-0.450.83-0.250.99T
UZB D125-05-241 - 1
(1 - 0)
0 - 6-0.56-0.32-0.22-0.950.750.81H
UZB D120-05-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.27-0.31-0.520.92-0.50.94X
UZB D113-05-240 - 0
(0 - 0)
13 - 0-0.70-0.24-0.170.781-0.96X
UZB D107-05-243 - 4
(1 - 2)
3 - 5-0.42-0.34-0.400.8000.90T
UzbC28-04-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-----
UzbC21-04-243 - 3
(0 - 1)
2 - 7-----
UzbC14-04-240 - 1
(0 - 0)
7 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Metallurg BekobodSo sánh số liệuNasaf Qarshi
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.3
  • 10Tổng số mất bàn11
  • 1.0Trung bình mất bàn1.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Metallurg Bekobod
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
620433.3%Xem116.7%466.7%Xem
Nasaf Qarshi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Metallurg Bekobod
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Nasaf Qarshi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Metallurg BekobodThời gian ghi bànNasaf Qarshi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    3
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    7
    Bàn thắng H1
    4
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Metallurg BekobodChi tiết về HT/FTNasaf Qarshi
  • 0
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    5
    3
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
Metallurg BekobodSố bàn thắng trong H1&H2Nasaf Qarshi
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    4
    Thắng 1 bàn
    6
    4
    Hòa
    5
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Metallurg Bekobod
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Nasaf Qarshi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 11.5%Thắng57.7% [15]
  • [14] 53.8%Hòa26.9% [15]
  • [9] 34.6%Bại15.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [2] 7.7%Thắng26.9% [7]
  • [9] 34.6%Hòa15.4% [4]
  • [2] 7.7%Bại7.7% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    0.85 
  • TB mất điểm
    1.15 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.31 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.35
  • TB mất điểm
    0.69
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 36.36%Hòa20.00% [2]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Metallurg Bekobod VS Nasaf Qarshi ngày 26-06-2024 - Thông tin đội hình