Chengdu Rongcheng FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yang YimingHậu vệ00010006.1
8Tim ChowHậu vệ10100007.3
Bàn thắng
5Timo LetschertHậu vệ00000006.22
22Li YangHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
-Lei WuTiền vệ00000000
9Felipe SousaTiền đạo10000006.75
2Hu HetaoHậu vệ10010005.95
-Manuel PalaciosTiền đạo20010005.67
20Tang MiaoHậu vệ00000006.6
1Jian TaoThủ môn00000000
Thẻ vàng
24Tang ChuangTiền đạo00000006.53
28Yang ShuaiHậu vệ10010006.21
39Gan ChaoHậu vệ00000006.71
Thẻ vàng
11Yahav GurfinkelHậu vệ10000005.76
10RômuloTiền vệ20011018.2
Thẻ đỏ
14Ran WeifengThủ môn00000000
29Mutallep IminqariTiền vệ10000000
15Yan DinghaoTiền vệ00000000
-Yang FanHậu vệ00000000
25Mirahmetjan MuzepperHậu vệ00000006.75
19Dong YanfengHậu vệ00000000
-Ai KesenTiền đạo00000000
Nantong Zhiyun FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Yang Ming-YangHậu vệ00010006.77
25Cao KangTiền vệ10000006.19
15Liu WeiHậu vệ00000007.03
-Farley RosaTiền đạo20000005.79
-Issa KallonTiền đạo40030016.15
7Ye DaochiHậu vệ00000000
-Li HuayangThủ môn00000000
-Ji ShengpanTiền vệ00000000
28Song HaoyuHậu vệ00000006.05
13Liao LeiHậu vệ00000000
37Jia BoyanTiền đạo00000006.84
-Xu JunminTiền vệ10010006.11
-Xue QinghaoThủ môn00000006.81
-Izuchukwu Jude AnthonyHậu vệ10010006.53
-Luo XinHậu vệ00000006.38
Thẻ vàng
18Jiang ZileiTiền đạo00000006.54
-David PuclinHậu vệ00020007.08
Thẻ vàng
-Wei LaiHậu vệ00000000
-Lu YongtaoTiền đạo00010005.94
-Zheng HaoqianTiền đạo00000006.12
17Nuaili ZimingTiền vệ00000000
-Liang ShaowenHậu vệ10000006.38
Thẻ vàng
-Wang JieHậu vệ00000000

Nantong Zhiyun FC vs Chengdu Rongcheng FC ngày 07-07-2024 - Thống kê cầu thủ