Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Kendry Páez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
23 | johan luis moreno | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
7 | Keny arroyo | Tiền vệ | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7.7 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Claudio Echeverri | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6.8 | |
9 | Agustin ruberto | Tiền đạo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.7 | ![]() |
21 | Ian subiabre | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
23 | jeremias martinet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
3 | Julio soler | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
16 | agustin obregon | - | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
11 | franco mastantuono | Tiền vệ | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7.8 | ![]() |
7 | Maher carrizo | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |