[SWE Division 1-15] Tegs SK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 | 0.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | 13 | 66.7% |
[SWE Division 1-6] IF Karlstad Fotboll |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 6 | 50.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 | 0.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 14 | 66.7% |
Tegs SK |
Chủ - Khách |
---|
IF Karlstad FotbollTegs SK |
Tegs SKIF Karlstad Fotboll |
IF Karlstad FotbollTegs SK |
Tegs SKIF Karlstad Fotboll |
IF Karlstad FotbollTegs SK |
Tegs SKIF Karlstad Fotboll |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SWE D1 SN | 02-10-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | -0.95 | -0.13 | -0.08 | B | 0.79 | -0.40 | 0.91 | T | X |
SWE D1 SN | 30-04-22 | 0 - 5 (0 - 3) | 4 - 6 | -0.10 | -0.16 | -0.84 | B | 0.87 | -2.00 | 0.97 | B | T |
SWE D1 SN | 01-11-20 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.79 | -0.19 | -0.15 | B | 0.82 | -0.67 | 1.00 | B | T |
SWE D1 SN | 11-07-20 | 2 - 2 (0 - 2) | - | -0.27 | -0.25 | -0.60 | H | -0.94 | -0.50 | 0.70 | B | T |
SWE D1 SN | 11-08-19 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | B | 0.80 | 1.00 | 0.96 | B | T |
SWE D1 SN | 09-06-19 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | H | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 67%
Tegs SK |
Chủ - Khách |
---|
Tegs SKGottne IF |
Tegs SKJaro |
Tegs SKIF Algarna |
Skelleftea FFTegs SK |
Tegs SKBodens BK |
Umea FC AcademyTegs SK |
Tegs SKBergnasets AIK |
IFK OstersundsTegs SK |
Tegs SKKiruna FF |
Froso IFTegs SK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 08-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
SWE D3 | 19-10-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 12-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 06-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 27-09-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 22-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 15-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWE D3 | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SWE D3 | 31-08-24 | 0 - 7 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
IF Karlstad Fotboll |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-03-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 5 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SWE D1 SN | 09-11-24 | 2 - 4 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.40 | -0.28 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | ||
SWE D1 SN | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 9 | -0.54 | -0.28 | -0.33 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | H | ||
SWE D1 SN | 26-10-24 | 3 - 4 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.44 | -0.28 | -0.43 | 0.83 | 0 | 0.87 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Tegs SK |
Tegs SK |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D1 SN | 06-04-2025 | Khách | Gefle IF | 7 Ngày |
SWE D1 SN | 13-04-2025 | Chủ | FC Arlanda | 14 Ngày |
SWE D1 SN | 20-04-2025 | Khách | Sollentuna United | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SWE D1 SN | 06-04-2025 | Chủ | Assyriska | 7 Ngày |
SWE D1 SN | 13-04-2025 | Chủ | FC Stockholm Internazionale | 14 Ngày |
SWE D1 SN | 20-04-2025 | Khách | Haninge | 21 Ngày |