So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0
0.85
0.95
2.25
0.75
2.50
3.10
2.50
Live
0.89
0
0.81
0.95
2.25
0.75
2.58
2.79
2.48
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
2.5
0.01
23.00
8.10
1.01
BET365Sớm
0.83
0
0.98
0.88
2.25
0.93
2.50
3.00
2.70
Live
-0.98
0
0.77
0.85
2
0.95
2.90
2.60
2.60
Run
0.55
0
-0.73
-0.08
2.5
0.04
67.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
0.85
0
0.91
0.98
2.25
0.78
-
-
-
Live
0.97
0
0.79
-0.93
2.25
0.68
-
-
-
Run
0.69
0
-0.89
-0.31
1.5
0.18
-
-
-
188betSớm
0.86
0
0.86
0.96
2.25
0.76
2.50
3.10
2.50
Live
0.90
0
0.82
0.96
2.25
0.76
2.63
2.70
2.49
Run
-0.30
0.25
0.02
-0.30
2.5
0.02
23.00
7.80
1.02
SbobetSớm
0.95
0
0.85
-0.98
2.25
0.78
2.55
2.86
2.44
Live
0.95
0
0.85
-0.92
2.25
0.71
2.56
2.83
2.44
Run
0.70
0
-0.90
-0.26
2.5
0.12
300.00
6.10
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Estudiantes Merida FC
ChủHòaKhách
Carabobo
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Estudiantes Merida FCSo Sánh Sức MạnhCarabobo
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VEN Primera Division-12] Estudiantes Merida FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
9216111571222.2%
52038961140.0%
4013361130.0%
640212111266.7%
[VEN Primera Division-4] Carabobo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
953111718455.6%
4220428750.0%
53117510260.0%
6321751150.0%

Thành tích đối đầu

Estudiantes Merida FC            
Chủ - Khách
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Carabobo FCEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Carabobo FCEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Carabobo FCEstudiantes Merida FC
Carabobo FCEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Carabobo FCEstudiantes Merida FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VEN D117-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 2-0.27-0.31-0.57B0.94-0.500.76BT
VEN D127-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.51-0.32-0.32B0.950.500.75BX
VEN D122-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.44-0.33-0.38H0.710.000.99HX
VEN D123-03-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.61-0.30-0.24B0.860.750.84BX
VEN D122-06-231 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.43-0.32-0.39H0.760.000.94HX
VEN D121-05-232 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.56-0.32-0.27B0.780.500.92BX
VEN D108-09-220 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.58-0.31-0.26H0.960.750.74TX
VEN D111-03-220 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.46-0.31-0.38H0.960.250.74TX
VEN D125-11-203 - 2
(3 - 1)
2 - 3-0.61-0.28-0.26T0.850.750.85TT
VEN D125-10-202 - 2
(0 - 0)
- -0.45-0.32-0.34H0.960.250.86TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Estudiantes Merida FC            
Chủ - Khách
Estudiantes Merida FCMetropolitanos FC
Estudiantes Merida FCZamora Barinas
Estudiantes Merida FCDeportivo Rayo Zuliano
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Deportivo La GuairaEstudiantes Merida FC
Monagas SCEstudiantes Merida FC
Estudiantes Merida FCMonagas SC
Estudiantes Merida FCDeportivo La Guaira
Carabobo FCEstudiantes Merida FC
Deportivo Rayo ZulianoEstudiantes Merida FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF17-01-253 - 2
(2 - 1)
2 - 4-0.49-0.30-0.33T0.790.250.91TT
INT CF16-01-252 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.55-0.30-0.27T0.820.50.94TT
INT CF15-01-253 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.53-0.31-0.32T0.900.50.80TT
VEN D117-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 2-0.27-0.31-0.57B0.94-0.50.76BT
VEN D113-11-243 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.51-0.30-0.34B0.750.250.95BT
VEN D110-11-242 - 3
(2 - 1)
7 - 7-0.52-0.30-0.33T0.920.50.78TT
VEN D103-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.43-0.30-0.42T0.8300.87TX
VEN D130-10-240 - 1
(0 - 0)
9 - 3-0.47-0.32-0.37B0.930.250.77BX
VEN D127-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.51-0.32-0.32B0.950.50.75BX
VEN D119-10-242 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.44-0.32-0.39B0.7001.00BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Carabobo            
Chủ - Khách
Independiente Santa FeCarabobo FC
Carabobo FCDeportivo Tachira
Deportivo TachiraCarabobo FC
Deportivo TachiraCarabobo FC
Estudiantes Merida FCCarabobo FC
Carabobo FCMonagas SC
Carabobo FCDeportivo La Guaira
Deportivo La GuairaCarabobo FC
Monagas SCCarabobo FC
Carabobo FCEstudiantes Merida FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF18-01-250 - 1
(0 - 0)
5 - 4-----
VEN D108-12-240 - 0
(0 - 0)
0 - 3-0.36-0.37-0.43-0.9800.68X
VEN D101-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.59-0.32-0.240.940.750.76H
VEN D124-11-244 - 1
(1 - 1)
11 - 1-0.59-0.32-0.240.950.750.75T
VEN D117-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 2-0.27-0.31-0.57B0.94-0.50.76BT
VEN D113-11-241 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.52-0.32-0.310.920.50.78X
VEN D110-11-241 - 1
(1 - 1)
6 - 8-0.48-0.35-0.320.840.250.86H
VEN D103-11-240 - 1
(0 - 0)
4 - 0-0.50-0.34-0.310.730.250.97X
VEN D130-10-241 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.52-0.33-0.310.930.50.77X
VEN D127-10-242 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.51-0.32-0.32B0.950.50.75BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 29%

Estudiantes Merida FCSo sánh số liệuCarabobo
  • 15Tổng số ghi bàn12
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.2
  • 16Tổng số mất bàn7
  • 1.6Trung bình mất bàn0.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 0.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Estudiantes Merida FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Carabobo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Estudiantes Merida FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Carabobo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Estudiantes Merida FCThời gian ghi bànCarabobo
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Estudiantes Merida FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VEN D131-01-2025KháchZamora Barinas6 Ngày
VEN D107-02-2025ChủMonagas SC13 Ngày
VEN D114-02-2025KháchUniversidad Central de Venezuela20 Ngày
Carabobo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VEN D131-01-2025ChủPortuguesa FC6 Ngày
VEN D107-02-2025KháchAcademia Puerto Cabello13 Ngày
VEN D114-02-2025ChủYaracuyanos20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 22.2%Thắng55.6% [5]
  • [1] 11.1%Hòa33.3% [5]
  • [6] 66.7%Bại11.1% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 22.2%Thắng33.3% [3]
  • [0] 0.0%Hòa11.1% [1]
  • [3] 33.3%Bại11.1% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    0.78
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.22
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [1] 11.11%Hòa33.33% [3]
  • [5] 55.56%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Estudiantes Merida FC VS Carabobo ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình