Osters IF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Daniel AskTiền vệ00000006.9
13Robin·WallinderThủ môn00000007.1
33Tatu VarmanenHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
5Mattis AdolfssonHậu vệ00000000
Thẻ vàng
15Ivan KričakHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
21L. BergquistHậu vệ00000006.8
-Noah SöderbergTiền vệ10000006.4
-Magnus ChristensenHậu vệ00000000
7David SegerTiền vệ30120007.9
Bàn thắngThẻ đỏ
19Matias TamminenTiền đạo10011006.5
Thẻ vàng
20Alibek AlievTiền đạo30110017.4
Bàn thắng
-Youssoupha Sanyang-20031027.4
9Niklas SoderbergTiền vệ00000000
4Sebastian Starke HedlundHậu vệ00000000
14Dennis OlssonHậu vệ00000000
10Albin MorfeltTiền đạo00010006.4
32Carl Lundahl·PerssonThủ môn00000000
2Axel LindahlHậu vệ00000000
22Oskar GabrielssonHậu vệ10000016.6
29Christian KouakouTiền đạo00000000
Hacken
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33John DembeTiền đạo00000006.4
0Ben Mikael EngdahlHậu vệ00010006.4
32Oscar JanssonThủ môn00000000
15Samuel HolmTiền vệ00000006.6
1Andreas LindeThủ môn00000006.6
-Brice WembangomoHậu vệ00010006.3
4Marius LodeHậu vệ00000007.1
-Nikola Mitrovic-00000000
18Mikkel Rygaard JensenTiền vệ40000006.6
35Sigge Skorpan JanssonHậu vệ00000000
24Amor LayouniTiền đạo00010006.7
25Abdoulaye·FayeHậu vệ00000006.7
21Adam LundqvistHậu vệ00040006.8
16Pontus DahboTiền vệ20000006.7
8silas andersenHậu vệ30000106.9
14Simon GustafssonTiền vệ30010107.5
19Srdjan HrsticTiền đạo20000006.9
-S. Nioule-10000006.6
22Nikola·ZecevikHậu vệ00000000
39Isak BrusbergTiền đạo00000000

Osters IF vs Hacken ngày 05-04-2025 - Thống kê cầu thủ