[GRE Women's Super League-] Panathinaikos (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 2 | 15 | 83.3% |
[GRE Women's Super League-] AO Rea (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 5 | 9 | 33.3% |
Panathinaikos (W) |
Chủ - Khách |
---|
Panathinaikos (W)AO Rea (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 04-02-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Panathinaikos (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 22-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 13-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 06-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 26-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE CW | 24-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
GSLW | 31-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AO Rea (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 09-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 02-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 12-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 12-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 21-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 23-03-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 19-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | X | ||
GSLW | 10-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Panathinaikos (W) |
Panathinaikos (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |