VfL Wolfsburg (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ariana AriasTiền đạo00000000
-Merle FrohmsThủ môn00000006.81
2Lynn WilmsHậu vệ10000106.57
4Kathrin HendrichHậu vệ00000006.58
31Marina HegeringHậu vệ21000007.41
-Nuria RábanoHậu vệ00000006.2
10Svenja HuthTiền đạo20100008.46
Bàn thắngThẻ đỏ
-Janina MingeTiền vệ30001016.74
8Lena·LattweinTiền vệ00000006.21
11Alexandra PoppTiền vệ20100008.21
Bàn thắng
-Lineth BeerensteynTiền đạo40120018.25
Bàn thắng
29Jule BrandTiền vệ10031006.39
28Tabea·WassmuthTiền vệ00000000
-L. SchmitzThủ môn00000000
-Lora PappTiền đạo00000000
-Justine Kvaleng KiellandTiền vệ00000006.69
-F. KalmaTiền đạo00000000
23Sveindis Jane JonsdottirTiền vệ00010006.54
21Rebecka BlomqvistTiền đạo40000006.86
7Chantal HagelHậu vệ11000006.79
SC Freiburg (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Nia SzenkHậu vệ00000000
-Shekiera·MartinezTiền đạo00020006.84
-Julia·KassenThủ môn00000000
-Alicia-Sophie·GudorfTiền vệ00000000
4Meret·WittjeTiền vệ00000006.28
-leela egliTiền đạo00000006.87
-Miray CinTiền vệ00000000
33Rebecca AdamczykThủ môn00000006.75
16Greta·StegemannHậu vệ00010005.54
-Nicole OjukwuTiền vệ10000005.54
21Samantha SteuerwaldHậu vệ00010005.59
2Lisa·KarlHậu vệ00000005.56
-A. KarichTiền vệ00000005.8
-Annabel SchaschingTiền vệ10000006.55
-S. VobianTiền vệ00000005.06
-Eileen campbell-30000005.55
-Tessa Blumenberg-00000005.94
28Cora ZicaiTiền vệ20010016.85

VfL Wolfsburg (w) vs SC Freiburg (w) ngày 04-11-2024 - Thống kê cầu thủ