Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ARM First League-6] Pyunik B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 7 | 3 | 7 | 34 | 31 | 24 | 6 | 41.2% |
9 | 5 | 1 | 3 | 22 | 15 | 16 | 4 | 55.6% |
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | 8 | 9 | 25.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 | 33.3% |
[ARM First League-9] Bentonit Idzhevan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 5 | 5 | 6 | 31 | 30 | 20 | 9 | 31.3% |
7 | 2 | 2 | 3 | 17 | 12 | 8 | 11 | 28.6% |
9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 18 | 12 | 5 | 33.3% |
% |
Pyunik B |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Pyunik B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D2 | 09-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.81 | -0.20 | -0.14 | B | 0.75 | 1.5 | 0.95 | B | X |
ARM D2 | 27-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 20-05-24 | 5 - 4 (3 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 11-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ARM D2 | 05-05-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 25-04-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D2 | 19-04-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 14-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 09-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D2 | 02-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Bentonit Idzhevan |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Pyunik B |
Pyunik B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |