Bên nào sẽ thắng?

Mandalskameratene
ChủHòaKhách
Vigor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MandalskamerateneSo Sánh Sức MạnhVigor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 62%So Sánh Phong Độ38%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    2T 0H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NOR 3.Divisjon-] Mandalskameratene
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6204818633.3%
[NOR 3.Divisjon-] Vigor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
600642700.0%

Thành tích đối đầu

Mandalskameratene            
Chủ - Khách
VigorMandalskameratene
MandalskamerateneVigor
MandalskamerateneVigor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NOR D415-06-241 - 2
(0 - 1)
5 - 8---T---
NOR D410-09-163 - 1
(0 - 0)
- ---T---
NORC11-05-065 - 0
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Mandalskameratene            
Chủ - Khách
VindbjartMandalskameratene
MandalskamerateneMadla IL
VidarMandalskameratene
MandalskamerateneStart Kristiansand B
Madla ILMandalskameratene
MandalskamerateneFram Larvik
VigorMandalskameratene
Odd Grenland 2Mandalskameratene
MandalskamerateneSandefjord B
Sandnes BMandalskameratene
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NOR D417-08-240 - 1
(0 - 1)
6 - 4---T--
NOR D410-08-240 - 4
(0 - 3)
- ---B--
NOR D414-07-244 - 0
(2 - 0)
8 - 0-0.96-0.11-0.07B0.9030.80BX
NOR D407-07-243 - 2
(2 - 2)
- ---T--
NOR D429-06-245 - 2
(3 - 1)
3 - 6-0.64-0.23-0.28B0.9310.77BT
NOR D422-06-242 - 3
(1 - 3)
1 - 4-0.22-0.23-0.69B0.95-10.75BT
NOR D415-06-241 - 2
(0 - 1)
5 - 8---T--
NOR D408-06-243 - 2
(1 - 2)
6 - 1---B--
NOR D403-06-242 - 2
(2 - 0)
8 - 7---H--
NOR D425-05-244 - 0
(1 - 0)
2 - 5---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Vigor            
Chủ - Khách
Odd Grenland 2Vigor
SolaVigor
VigorPors Grenland
Fram LarvikVigor
VigorMadla IL
VigorMandalskameratene
Sandnes BVigor
VigorOdd Grenland 2
Sandefjord BVigor
VigorStaal Jorpeland
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NOR D410-08-246 - 0
(1 - 0)
- -----
NOR D411-07-247 - 2
(5 - 1)
6 - 9-----
NOR D406-07-240 - 4
(0 - 3)
1 - 9-----
NOR D429-06-242 - 0
(1 - 0)
- -----
NOR D422-06-241 - 6
(1 - 3)
7 - 7-0.33-0.24-0.570.78-0.750.92T
NOR D415-06-241 - 2
(0 - 1)
5 - 8---T--
NOR D408-06-247 - 0
(2 - 0)
13 - 5-----
NOR D403-06-241 - 2
(0 - 0)
3 - 9-----
NOR D425-05-242 - 4
(0 - 2)
- -----
NOR D416-05-242 - 1
(1 - 1)
8 - 6-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

MandalskamerateneSo sánh số liệuVigor
  • 14Tổng số ghi bàn11
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 28Tổng số mất bàn39
  • 2.8Trung bình mất bàn3.9
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 60.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Mandalskameratene
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
30120.0%Xem266.7%133.3%Xem
Vigor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Mandalskameratene
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
20020.0%Xem2100.0%00.0%Xem
Vigor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MandalskamerateneThời gian ghi bànVigor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mandalskameratene
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NOR D431-08-2024KháchSola7 Ngày
NOR D407-09-2024ChủPors Grenland14 Ngày
NOR D414-09-2024KháchBrodd21 Ngày
Vigor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NOR D431-08-2024ChủSandnes B7 Ngày
NOR D407-09-2024KháchMadla IL14 Ngày
NOR D416-09-2024ChủSandefjord B23 Ngày

Mandalskameratene VS Vigor ngày 24-08-2024 - Thông tin đội hình