Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Anatolie Prepelita | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jude Arthur | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.59 | |
11 | Min-jae Kwak | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.81 | |
- | Jesse Williams | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | JahLane Forbes | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.61 | ![]() |
- | aron john | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
60 | Cameron Duke | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.73 | |
- | nimfasha berchimas | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.2 | |
- | Brian Romero | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 |