Germany
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Chris FührichTiền đạo10000006.68
1Oliver BaumannThủ môn00000000
-Janis BlaswichThủ môn00000000
0Jonathan BurkardtTiền đạo10000006.58
-Robin GosensHậu vệ00000006.9
0Jamie LewelingTiền vệ00000000
-Aleksandar PavlovićHậu vệ00000000
-Waldemar AntonHậu vệ00000006.68
-Kevin·SchadeTiền đạo00000000
15Nico SchlotterbeckHậu vệ00000000
19Angelo StillerTiền vệ00000006.51
12Alexander NübelThủ môn00000006.28
4Jonathan TahHậu vệ00000007.21
2Antonio RüdigerHậu vệ00000007.07
8Robert AndrichTiền vệ00000007.19
5Pascal GroßTiền vệ20000008.15
-Florian WirtzTiền vệ20011018.28
-Serge GnabryTiền đạo00020006.54
13Deniz UndavTiền đạo40200008.49
Bàn thắngThẻ đỏ
9Tim KleindienstTiền đạo10000006.12
6Joshua KimmichHậu vệ00010008.38
Thẻ vàng
18Maximilian MittelstädtHậu vệ10001007.22
Bosnia-Herzegovina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Edin DžekoTiền đạo10100008.19
Bàn thắngThẻ vàng
-Stjepan RadeljićHậu vệ00000000
-Enver KulasinTiền đạo00000000
10Ermedin DemirovićTiền đạo31000016.22
Thẻ vàng
15Armin GigovicTiền vệ00000005.64
Thẻ vàng
-Stjepan RadeljićHậu vệ00000000
-Enver KulasinTiền đạo00000000
23Esmir BajraktarevicTiền đạo10000006.5
-Dario ŠarićTiền vệ20000005.86
22Martin ZlomislićThủ môn00000000
6Benjamin TahirovicTiền vệ00001006.4
Thẻ vàng
-Haris TabakovicTiền đạo00000006.79
19Nail OmerovicHậu vệ00000000
-Nihad MujakićHậu vệ00000000
20Haris HajradinovićTiền vệ00000005.58
12Osman HadžikićThủ môn00000000
3Ermin BičakčićHậu vệ00000000
1Nikola VasiljThủ môn00000006.24
-Jusuf GazibegovicHậu vệ00000006.24
16Adrian Leon BarisicHậu vệ00000006.85
Thẻ vàng
-Nikola KatićHậu vệ00000006.39
-Sead KolašinacHậu vệ00000006.75
8Denis·HuseinbasicTiền vệ00000005.94
17Dženis BurnićHậu vệ00000006.2
13Ivan BašićTiền vệ10000105.76

Bosnia-Herzegovina vs Germany ngày 12-10-2024 - Thống kê cầu thủ