Austria (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Marina GeorgievaTiền đạo00010006.67
10Laura FeiersingerTiền vệ00000000
-Julia·Hickelsberger-FullerTiền đạo00000006.72
3Jennifer KleinTiền vệ00000000
23Jasmin Pal Thủ môn00000000
7Viktoria PintherTiền đạo10010016
5Annabel SchaschingTiền vệ00000006.6
-Celina DegenHậu vệ30001006.59
15Nicole BillaTiền đạo00000006.88
8Barbara DunstTiền vệ10021006.95
-Laura·WienroitherHậu vệ00000000
1Manuela ZinsbergerThủ môn00000006.76
12Eileen campbell-30120008.38
Bàn thắngThẻ đỏ
6Katharina SchiechtlHậu vệ20010006.57
22lisa kolbTiền vệ00000000
-Claudia WengerHậu vệ00000000
18Lilli PurtschellerTiền vệ20130000
Bàn thắng
17Sarah PuntigamTiền vệ30100006.89
Bàn thắngThẻ vàng
13Virginia KirchbergerHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng
14Marie Therese·HobingerTiền đạo40010007.81
Poland (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Katarzyna KiedrzynekThủ môn00000005.51
18emilia szymczakTiền vệ00000000
-nadia krezymanTiền vệ00000000
21Kayla Joan Zophia AdamekTiền vệ00000006.69
6Sylwia MatysikTiền vệ00000005.55
9Ewa PajorTiền vệ20000006.19
15Natalia oleszkiewiczTiền đạo00000000
14Dominika GrabowskaTiền vệ10000006.89
12O. SzperkowskaThủ môn00000000
17Klaudia LefeldTiền vệ00000006.55
1Kinga SzemikThủ môn00000000
-Klaudia JedlińskaTiền đạo10010006.55
11Ewelina KamczykTiền vệ20100008.03
Bàn thắng
2Martyna WiankowskaHậu vệ10001005.57
Thẻ vàng
4Oliwia WosHậu vệ00000006.02
3wiktoria zieniewiczHậu vệ10010006.15
20Nikola KarczewskaTiền đạo00000000

Poland (w) vs Austria (w) ngày 09-04-2024 - Thống kê cầu thủ