[INT CF-] Samgurali Tskh |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 9 | 7 | 16.7% |
[INT CF-] Muras United FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 6 | 33.3% |
Samgurali Tskh |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Samgurali Tskh |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 12-02-25 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 05-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GEO D1 | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | X |
GEO D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | T | 0.96 | -0.5 | 0.74 | T | T |
GEO D1 | 27-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
GEO D1 | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.63 | -0.25 | -0.22 | T | 0.80 | 0.75 | -0.96 | T | X |
GEO D1 | 10-11-24 | 4 - 2 (1 - 2) | 2 - 3 | -0.58 | -0.28 | -0.26 | T | 0.95 | 0.75 | 0.89 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Muras United FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Kyr TL | 12-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Kyr TL | 04-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
KG CUP | 17-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
Kyr TL | 10-07-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Kyr TL | 06-07-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Kyr TL | 25-05-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Kyr TL | 30-04-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Samgurali Tskh |
Samgurali Tskh |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT CF | 16-02-2025 | Chủ | Lisen | 0 Ngày |