[ITA Serie D-] ASD Licata |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 16 | 2 | 0.0% |
[ITA Serie D-] Enna |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 8 | 4 | 0.0% |
ASD Licata |
Chủ - Khách |
---|
EnnaASD Licata |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 27-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
ASD Licata |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 09-02-25 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | T | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | X |
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Enna |
Chủ - Khách |
---|
RegginaEnna |
EnnaAcireale |
ASD Ragusa CalcioEnna |
EnnaCitta Di S. Agata |
ScafateseEnna |
EnnaIgea Virtus |
ASD SancataldeseEnna |
EnnaCastrumfavara |
EnnaPompei |
ASD Martina FrancaEnna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 16-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 18-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | 0.92 | 0.25 | 0.84 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 7 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
ASD Licata |
ASD Licata |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |