[CHN FA Cup-2] Ningbo Fioren |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 6 | 2 | 66.7% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 3 | 2 | 50.0% |
% |
[CHN FA Cup-] Guangdong Mingtu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 12 | 50.0% |
Ningbo Fioren |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ningbo Fioren |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Guangdong Mingtu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN CH | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 13-10-24 | 4 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 30-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 26-05-24 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 24-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN CH | 21-05-24 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ningbo Fioren |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ningbo Fioren |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |