[CAF Women's African Cup of Nation-] Burundi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 | 6 | 16.7% |
[CAF Women's African Cup of Nation-] Burkina Faso (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 16.7% |
Burundi (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Burundi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF WNC | 04-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
CAF WNC | 30-11-23 | 5 - 1 (2 - 1) | 11 - 1 | -0.96 | -0.13 | -0.06 | B | 0.90 | 2.5 | 0.80 | B | T |
CAF WNC | 26-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.72 | -0.25 | -0.17 | H | 0.96 | 1.25 | 0.74 | T | X |
CAF WNC | 22-09-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 16-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 15-09-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CAF WNC | 10-07-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 11 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.83 | 2.25 | 0.87 | B | T |
CAF WNC | 07-07-22 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 1 | -0.94 | -0.14 | -0.07 | B | 0.75 | 2.25 | 0.95 | T | T |
CAF WNC | 04-07-22 | 2 - 4 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.28 | -0.33 | -0.51 | B | 0.78 | -0.5 | 0.98 | B | T |
INT FRL | 11-06-22 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%
Burkina Faso (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 16-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 29-10-24 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 27-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF WNC | 04-12-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | 0.91 | 2 | 0.85 | X | ||
CAF WNC | 30-11-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF WNC | 26-09-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF WNC | 20-09-23 | 2 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
OP AFW | 18-07-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.81 | -0.20 | -0.11 | 0.82 | 1.5 | 0.94 | T | ||
OP AFW | 12-07-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF WNC | 26-02-2025 | Khách | Burkina Faso (W) | 3 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CAF WNC | 26-02-2025 | Chủ | Burundi (W) | 3 Ngày |