[CHI Primera C-] General VelAsquez |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 11 | 6 | 16.7% |
[CHI Primera C-] Melipilla |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | 10 | 50.0% |
General VelAsquez |
Chủ - Khách |
---|
MelipillaGeneral VelAsquez |
General VelAsquezMelipilla |
General VelAsquezMelipilla |
MelipillaGeneral VelAsquez |
MelipillaGeneral VelAsquez |
General VelAsquezMelipilla |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 10-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI D3 | 31-03-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CHI D3 | 08-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
CHI D3 | 27-05-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chile Cup | 05-05-18 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Chile Cup | 29-04-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
General VelAsquez |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 16-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.45 | -0.33 | -0.37 | H | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | X |
CHI D3 | 09-03-25 | 3 - 3 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.45 | -0.36 | -0.34 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
CHI D3 | 02-03-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | -0.44 | -0.32 | -0.40 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | T |
CHI D3 | 20-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CHI D3 | 12-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.72 | -0.25 | -0.18 | B | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | T |
CHI D3 | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | H | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | X |
CHI D3 | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
CHI D3 | 09-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.47 | -0.32 | -0.42 | B | 0.70 | 0 | 0.90 | B | X |
CHI D3 | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
CHI D3 | 26-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | B | 0.97 | 0 | 0.73 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
Melipilla |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHI D3 | 16-03-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 08-03-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 01-03-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 31-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.36 | -0.29 | -0.49 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X | ||
CHI D3 | 23-10-24 | 3 - 5 (1 - 2) | 0 - 1 | -0.19 | -0.23 | -0.74 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | T | ||
CHI D3 | 12-10-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
CHI D3 | 06-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 8 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.52 | 0.76 | -0.5 | 0.94 | T | ||
CHI D3 | 14-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CHI D3 | 08-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 11 | -0.51 | -0.30 | -0.32 | 0.74 | 0.25 | 0.96 | X | ||
CHI D3 | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
General VelAsquez |
General VelAsquez |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |