Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[Angola Girabola League-9] Academica Do Lobito |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 9 | 7 | 19 | 26 | 27 | 9 | 27.3% |
11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 13 | 18 | 11 | 45.5% |
11 | 1 | 6 | 4 | 5 | 13 | 9 | 9 | 9.1% |
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 7 | 16.7% |
[Angola Girabola League-7] Sagrada Esperanca |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 9 | 6 | 5 | 18 | 15 | 33 | 7 | 45.0% |
10 | 6 | 4 | 0 | 12 | 4 | 22 | 6 | 60.0% |
10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 11 | 11 | 7 | 30.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 1 | 16 | 83.3% |
Academica Do Lobito |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AGB LE | 19-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
AGB LE | 10-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
AGB LE | 17-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AGB LE | 14-05-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
AGB LE | 22-12-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
AGB LE | 02-03-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
AGB LE | 27-11-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
AGB LE | 27-04-21 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
AGB LE | 26-12-20 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Academica Do Lobito |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AGB LE | 02-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
AGB LE | 26-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AGB LE | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
AGB LE | 19-02-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
AGB LE | 21-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
AGB LE | 14-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 14 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
AGB LE | 08-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AGB LE | 01-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
AGB LE | 22-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
AGB LE | 17-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sagrada Esperanca |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AGB LE | 08-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 26-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 23-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 19-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 14-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AGB LE | 11-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CAF CL | 18-01-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.07 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | T | ||
CAF CL | 11-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.28 | -0.33 | -0.51 | 0.85 | -0.5 | 0.97 | X | ||
CAF CL | 05-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.40 | -0.33 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Academica Do Lobito |
Academica Do Lobito |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AGB LE | 29-03-2025 | Khách | Carmona | 14 Ngày |
AGB LE | 05-04-2025 | Chủ | Desportivo Huila | 21 Ngày |
AGB LE | 12-04-2025 | Khách | Isaac de Benguela | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AGB LE | 29-03-2025 | Chủ | Primeiro de Agosto | 14 Ngày |
AGB LE | 06-04-2025 | Khách | Luanda CIty | 22 Ngày |
AGB LE | 12-04-2025 | Khách | Carmona | 28 Ngày |