[GRE Gamma Ethniki-] Marko |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
[GRE Gamma Ethniki-] AO Tympakiou |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | 4 | 16.7% |
Marko |
Chủ - Khách |
---|
MarkoAO Tympakiou |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 22-01-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Marko |
Chủ - Khách |
---|
KaravasMarko |
MarkoMandraikos |
Thyella RafinasMarko |
MarkoKyanos Astir Varis |
MarkoAO Neas Ionias |
AO GiouchtasMarko |
Ilisiakos FCMarko |
MarkoThiva |
AO Chaidari FCMarko |
MarkoAris Petroupolis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 23-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 16-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 12-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 08-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 26-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
GRE D3 | 19-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
GRE D3 | 21-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 15-12-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 11-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE D3 | 07-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AO Tympakiou |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GRE D3 | 12-02-25 | 4 - 2 (3 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 02-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 19-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 12-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 05-01-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 21-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 15-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GRE D3 | 11-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Marko |
Marko |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |