[INT CF-] FK Andijon |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 13 | 3 | 16.7% |
[INT CF-] Brno |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 10 | 50.0% |
FK Andijon |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FK Andijon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-02-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 13-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UZB D1 | 30-11-24 | 3 - 3 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
UZB D1 | 23-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | -0.56 | -0.30 | -0.23 | T | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | T |
UZB D1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Brno |
Chủ - Khách |
---|
BrabrandBrno |
FK Auda RigaBrno |
FC Artmedia PetrzalkaBrno |
BrnoSport Podbrezova |
MFK SkalicaBrno |
BrnoHodonin Sardice |
Sigma Olomouc BBrno |
BrnoMSK Puchov |
BrnoFK Pohronie |
BrnoOpava |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 11 | -0.33 | -0.28 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | X | ||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.41 | 0.76 | 0 | 0.94 | T | ||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.47 | -0.25 | -0.43 | 0.77 | 0 | 0.93 | X | ||
INT CF | 30-11-24 | 9 - 0 (5 - 0) | 12 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CZE D2 | 09-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.48 | -0.29 | -0.32 | 0.84 | 0.25 | 1.00 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
FK Andijon |
FK Andijon |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UZB D1 | 08-03-2025 | Khách | Kuruvchi Kokand Qoqon | 16 Ngày |
UZB D1 | 15-03-2025 | Chủ | Nasaf Qarshi | 23 Ngày |
UZB D1 | 29-03-2025 | Khách | Navbahor Namangan | 37 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE D2 | 01-03-2025 | Chủ | Chrudim | 9 Ngày |
CZE D2 | 08-03-2025 | Khách | SK Slovan Varnsdorf | 16 Ngày |
CZE D2 | 15-03-2025 | Chủ | FK MAS Taborsko | 23 Ngày |