So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
1
0.94
0.76
2.5
0.94
1.42
3.95
5.20
Live
0.99
1.25
0.83
-0.99
3
0.79
1.38
4.20
5.20
Run
-0.72
0.25
0.42
-0.58
7.5
0.28
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
0.88
0.75
0.93
0.85
2.75
0.95
1.22
5.50
12.00
Live
0.95
1.25
0.85
-0.97
3
0.78
1.44
4.50
5.75
Run
-0.63
0.25
0.47
-0.43
7.5
0.32
1.00
51.00
51.00
Mansion88Sớm
0.96
0.75
0.80
0.88
2.75
0.88
1.46
3.75
5.90
Live
0.72
1
-0.93
0.88
2.75
0.92
1.39
4.10
6.50
Run
0.96
1
0.84
-0.80
7.5
0.60
1.13
5.70
16.00
188betSớm
0.77
1
0.95
0.77
2.5
0.95
1.42
3.95
5.20
Live
1.00
1.25
0.84
-0.98
3
0.80
1.38
4.20
5.20
Run
-0.71
0.25
0.43
-0.57
7.5
0.29
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.83
1
0.95
0.85
2.5
0.93
1.42
3.61
5.20
Live
0.70
1
-0.90
0.82
2.75
0.98
1.38
3.99
5.60
Run
-0.64
0.25
0.44
-0.55
7.5
0.41
1.12
6.40
13.50

Bên nào sẽ thắng?

Armenia (w)
ChủHòaKhách
Liechtenstein (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Armenia (w)So Sánh Sức MạnhLiechtenstein (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 58%So Sánh Phong Độ42%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-] Armenia (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6114614416.7%
[UEFA WNL-] Liechtenstein (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6123526516.7%

Thành tích đối đầu

Armenia (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Armenia (w)            
Chủ - Khách
Moldova (W)Armenia (W)
Moldova (W)Armenia (W)
Romania (W)Armenia (W)
Armenia (W)Bulgaria (W)
Kazakhstan (W)Armenia (W)
Armenia (W)Kazakhstan (W)
Bulgaria (W)Armenia (W)
Armenia (W)Romania (W)
Kazakhstan (W)Armenia (W)
Israel (W)Armenia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL01-12-242 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.53-0.30-0.30B0.900.50.86BX
INT FRL28-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.68-0.23-0.21H0.8410.98TX
UEFACW Q16-07-243 - 1
(1 - 0)
8 - 0---B--
UEFACW Q12-07-241 - 3
(0 - 2)
7 - 2-0.20-0.24-0.68B0.92-10.84BT
UEFACW Q04-06-244 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.72-0.24-0.16B0.901.250.80BT
UEFACW Q31-05-242 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.21-0.25-0.65T0.81-10.95HT
UEFACW Q09-04-242 - 3
(0 - 1)
7 - 3-0.99-0.08-0.05T0.823.250.94TT
UEFACW Q05-04-240 - 5
(0 - 1)
0 - 5-0.05-0.09-0.97B0.98-30.78BT
UEFA WNL05-12-234 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.93-0.13-0.07B-0.992.50.81BT
UEFA WNL02-12-236 - 1
(4 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%

Liechtenstein (w)            
Chủ - Khách
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Gibraltar(W)Liechtenstein (W)
Gibraltar(W)Liechtenstein (W)
Finland (W) U23Liechtenstein (W)
Finland (W) U23Liechtenstein (W)
Kosovo (W)Liechtenstein (W)
Kosovo (W)Liechtenstein (W)
Cyprus (W)Liechtenstein (W)
Cyprus (W)Liechtenstein (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF14-07-240 - 2
(0 - 2)
- -----
INT FRL11-07-241 - 1
(0 - 1)
- -----
INT FRL25-02-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.37-0.28-0.470.86-0.250.90X
INT FRL22-02-242 - 3
(1 - 2)
3 - 3-0.36-0.29-0.490.86-0.250.84T
INT FRL26-09-2310 - 0
(5 - 0)
- -----
INT FRL23-09-2310 - 0
(6 - 0)
- -----
INT FRL16-07-232 - 0
(0 - 0)
- -0.99-0.09-0.050.883.250.94X
INT FRL13-07-234 - 0
(1 - 0)
- -0.93-0.12-0.071.002.750.82T
INT FRL09-10-222 - 1
(1 - 1)
- -0.91-0.15-0.090.942.250.76X
INT FRL06-10-225 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.86-0.18-0.080.821.751.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Armenia (w)So sánh số liệuLiechtenstein (w)
  • 11Tổng số ghi bàn6
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.6
  • 31Tổng số mất bàn39
  • 3.1Trung bình mất bàn3.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 70.0%TL thua70.0%
Armenia (w)Thời gian ghi bànLiechtenstein (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Armenia (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL25-02-2025ChủKazakhstan (W)4 Ngày
UEFA WNL04-04-2025ChủLuxembourg (W)42 Ngày
UEFA WNL08-04-2025KháchKazakhstan (W)46 Ngày
Liechtenstein (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL25-02-2025KháchLuxembourg (W)4 Ngày
UEFA WNL04-04-2025ChủKazakhstan (W)42 Ngày
UEFA WNL08-04-2025ChủLuxembourg (W)46 Ngày

Armenia (w) VS Liechtenstein (w) ngày 21-02-2025 - Thông tin đội hình