Gambia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Abdoulie SanyangTiền đạo00000000
-Abdoulie SanyangTiền đạo00000000
3Ablie JallowTiền đạo00000000
-Baboucarr GayeThủ môn00000000
-Ebrima ColleyTiền đạo10100006.29
Bàn thắngThẻ vàng
-Muhammed BadammosiTiền đạo00000000
7Alieu FaderaTiền đạo00000000
12James GomezHậu vệ00000000
-Assan CeesayTiền đạo00000006.87
-Hamza BarryTiền vệ00000006.62
Thẻ vàng
-jacob mendyHậu vệ00000000
-Dawda NgumTiền vệ00000000
-Modou Lamin SarrThủ môn00000000
5Omar ColleyHậu vệ10100000
Bàn thắng
-Muhammed SannehHậu vệ00000000
10Musa BarrowTiền đạo00001007.7
16Alasana MannehTiền vệ00000000
8Ebou AdamsTiền vệ00000000
-Modou JobeThủ môn00000005.38
2Mahmudu BajoTiền vệ00000000
-Noah Sonko SundbergHậu vệ00000000
-Bubacarr SannehHậu vệ00000000
-Ismaila JomeTiền đạo00000000
Burundi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Shassiri NahimanaTiền vệ00000000
-Jonathan NahimanaThủ môn00000005.6
-R. Kirongozi-00000000
12Hussein ShabaniTiền vệ00000000
-Fiston Abdul RazakTiền đạo00000000
-Mike Sudi AbdallahTiền đạo10100008.37
Bàn thắngThẻ đỏ
6T. MossiTiền vệ00000000
-O. Mussa-00000000
Thẻ vàng
-Irakoze DonasiyanoTiền vệ00000000
-Omar MussaHậu vệ00000000
Thẻ vàng
19Frédéric NsabiyumvaHậu vệ10100006.92
Bàn thắng
-S. NtibazonkizaTiền vệ00001006.18
5Aruna Madjaliwa MussaTiền vệ00000000
-R. Kirongozi-00000000
-Emmanuel MvuyekureTiền vệ00000005.66
Thẻ vàng
22Christophe NduwarugiraHậu vệ00000000
14Youssouf NdayishimiyeTiền vệ00000000
11Jordi LiongolaTiền vệ00001006.79
-Abedi Bigirimana-10100008.07
Bàn thắng
-Derrick MukomboziHậu vệ00000000
2J. GirumugishaTiền đạo00000000
22Bienvenue KanakimanaTiền đạo00000000
-Marco WeymansHậu vệ00000000
23O. OnésimeThủ môn00000000
24Pacifique NiyongabireTiền đạo00000000

Burundi vs Gambia ngày 16-11-2023 - Thống kê cầu thủ