[Bra Pia-] Alianca |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[Bra Pia-] Quixada CE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 8 | 33.3% |
Alianca |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Alianca |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Quixada CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 07-07-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 24-11-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 16-11-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CE | 31-03-16 | 1 - 5 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.19 | -0.24 | -0.69 | -0.99 | -1 | 0.75 | T | ||
BRA CE | 24-03-16 | 0 - 3 (0 - 0) | - | -0.40 | -0.33 | -0.38 | 0.85 | 0 | 0.91 | T | ||
BRA CE | 20-03-16 | 2 - 2 (2 - 1) | 9 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.35 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | ||
BRA CE | 13-03-16 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.45 | -0.29 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.81 | X | ||
BRA CE | 08-03-16 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | X | ||
BRA CE | 05-03-16 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.44 | -0.30 | -0.38 | -0.99 | 0.25 | 0.75 | X | ||
BRA CE | 03-03-16 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.65 | -0.26 | -0.21 | 0.75 | 0.75 | -0.99 | X |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
Alianca |
Quixada CE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Alianca |
Quixada CE |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |