[RUS FNL-16] Alania Vladikavkaz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 5 | 8 | 14 | 16 | 33 | 23 | 16 | 18.5% |
14 | 2 | 4 | 8 | 9 | 17 | 10 | 17 | 14.3% |
13 | 3 | 4 | 6 | 7 | 16 | 13 | 12 | 23.1% |
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 9 | 1 | 0.0% |
[RUS FNL-17] Sokol |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 4 | 10 | 12 | 15 | 33 | 22 | 17 | 15.4% |
13 | 3 | 4 | 6 | 7 | 11 | 13 | 16 | 23.1% |
13 | 1 | 6 | 6 | 8 | 22 | 9 | 17 | 7.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 5 | 16.7% |
Alania Vladikavkaz |
Chủ - Khách |
---|
SokolAlania Vladikavkaz |
Alania VladikavkazSokol |
SokolAlania Vladikavkaz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.36 | -0.32 | -0.43 | T | 0.76 | -0.25 | -0.94 | T | X |
RUS D1 | 10-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.64 | -0.27 | -0.21 | H | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | X |
RUS D1 | 02-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.27 | -0.30 | -0.54 | H | -0.98 | -0.50 | 0.84 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Alania Vladikavkaz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.34 | -0.32 | -0.46 | H | 0.91 | -0.25 | 0.91 | B | X |
RUS D1 | 01-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | -0.69 | -0.26 | -0.18 | B | 0.87 | 1 | 0.95 | H | X |
INT CF | 05-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 05-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D1 | 29-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.71 | -0.25 | -0.15 | B | -0.95 | 1.25 | 0.77 | B | T |
RUS D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.26 | -0.31 | -0.55 | B | 1.00 | -0.5 | 0.82 | B | X |
RUS D1 | 16-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | - | -0.45 | -0.33 | -0.34 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | T |
RUS D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | H | 0.93 | 0 | 0.89 | H | X |
RUS D1 | 02-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.58 | -0.30 | -0.23 | B | 0.96 | 0.75 | 0.86 | B | T |
RUS D1 | 27-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 8 | -0.49 | -0.31 | -0.29 | B | -0.97 | 0.5 | 0.79 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Sokol |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 09-03-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 10 - 5 | -0.42 | -0.34 | -0.36 | 0.77 | 0 | -0.95 | T | ||
RUS D1 | 03-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.79 | -0.21 | -0.12 | 0.94 | 1.5 | 0.88 | X | ||
INT CF | 10-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 04-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | X | ||
RUS D1 | 24-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.23 | -0.30 | -0.59 | 0.90 | -0.75 | 0.92 | T | ||
RUS D1 | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.56 | -0.33 | -0.23 | -0.97 | 0.75 | 0.79 | H | ||
RUS D1 | 09-11-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | ||
RUS D1 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.25 | -0.34 | -0.53 | 0.95 | -0.5 | 0.87 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Alania Vladikavkaz |
Alania Vladikavkaz |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 29-03-2025 | Khách | Chernomorets Novorossiysk | 7 Ngày |
RUS D1 | 05-04-2025 | Chủ | Shinnik Yaroslavl | 14 Ngày |
RUS D1 | 12-04-2025 | Khách | FC Ufa | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 29-03-2025 | Chủ | Ural Sverdlovsk Oblast | 7 Ngày |
RUS D1 | 05-04-2025 | Khách | Arsenal Tula | 14 Ngày |
RUS D1 | 12-04-2025 | Chủ | Rodina Moscow | 21 Ngày |