Rangers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99DaniloTiền đạo11030006.8
18Václav ČernýTiền đạo40020006.83
14Nedim BajramiTiền vệ00000000
8Connor BarronTiền vệ00000000
29Hamza IgamaneTiền đạo30200008.69
Bàn thắng
31Liam KellyThủ môn00000000
43L. KingHậu vệ00000000
-Rabbi MatondoTiền đạo00000006.06
45Ross·McCauslandTiền đạo00000000
22Jefte Vital da Silva DiasHậu vệ00000000
1Jack ButlandThủ môn00000005.57
2James TavernierHậu vệ10000006.24
21Dujon SterlingHậu vệ00000007.67
4Robin PropperHậu vệ00000006.96
Thẻ vàng
3Ridvan YilmazHậu vệ10031008.29
43Nicolas RaskinTiền vệ20020006.65
7Oscar CortesTiền đạo20020015.73
10Mohammed DiomandeTiền vệ30000006.45
-Kieran DowellTiền vệ00000005.76
9Cyriel DessersTiền đạo20000006.13
Motherwell
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Davor ZdravkovskiHậu vệ00000000
52Tony WattTiền đạo10010006.56
7tom sparrowTiền vệ00000006.7
2Stephen O'DonnellHậu vệ00000000
19Sam NicholsonTiền đạo00000000
16Paul McGinnHậu vệ00000000
5Kofi BalmerHậu vệ00000000
24Moses EbiyeTiền đạo00000000
-Krisztián HegyiThủ môn00000000
13Aston OxboroughThủ môn00000006.78
-M. Kaleta-00000005.95
15Dan CaseyHậu vệ00000005.79
4Liam GordonHậu vệ00000006.03
20Shane BlaneyHậu vệ00000006
23Ewan WilsonHậu vệ00000006.33
38Lennon MillerTiền vệ00001005.73
Thẻ vàng
12Harrison PatonTiền vệ00010005.89
11Andy HallidayHậu vệ00010006.34
14Apostolos StamatelopoulosTiền đạo10100008.57
Bàn thắng
-T. MaswanhiseTiền vệ30131018.71
Bàn thắngThẻ đỏ

Motherwell vs Rangers ngày 29-12-2024 - Thống kê cầu thủ