Fenerbahce
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
70Oğuz AydınTiền vệ10000006.81
-Cengiz ÜnderTiền đạo00000000
54Osman Ertugrul·CetinThủ môn00000000
8Mert Hakan YandaşTiền vệ00000000
23Cenk TosunTiền đạo20100008.05
Bàn thắng
10Dušan TadićTiền đạo10002008.03
4Çağlar SöyüncüHậu vệ00000007.56
21 Bright Osayi-SamuelHậu vệ00010007.18
-Yusuf AkcicekHậu vệ00000000
34Sofyan AmrabatHậu vệ10001008.15
-Bartuğ ElmazHậu vệ00000000
1İrfan Can EğribayatThủ môn00000007.1
16Mert MüldürHậu vệ10000007.64
22Levent MercanHậu vệ00010007.91
6Alexander DjikuHậu vệ00000007.1
Thẻ vàng
53Sebastian SzymańskiTiền vệ00000006.72
13Frederico Rodrigues de Paula SantosTiền vệ10000008.4
18Filip KostićTiền vệ00000006.83
17İrfan Can KahveciTiền đạo20010006.61
19Youssef En-NesyriTiền đạo61201019.27
Bàn thắngThẻ đỏ
9Edin DžekoTiền đạo60100016.57
Bàn thắng
Adana Demirspor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27D. DonmezerThủ môn00000006.16
55Tolga KalenderHậu vệ10000006.79
-Semih GülerHậu vệ00010005.55
23Abdulsamet BurakHậu vệ00000005.33
22Aksel AktasTiền vệ00010006.75
-B. BalatTiền vệ10000006.32
60O. DemirbagTiền đạo00000000
24B. ErsoyHậu vệ00000006.84
25Murat Uğur EserThủ môn00000000
39Vedat KarakuşThủ môn00000000
-Kadir KarayiğitHậu vệ00000000
87O. KaynakTiền đạo00000000
17Abat AimbetovTiền đạo00000006.23
-Florent ShehuTiền đạo00000000
99Arda KurtulanHậu vệ00010005.17
-Jovan ManevHậu vệ00000005.6
80Ali Yavuz KolTiền đạo00000005.25
16İzzet ÇelikTiền vệ00000006.19
Thẻ vàng
58Antonio Simao MuanzaTiền vệ00000006.21
11Yusuf BarasiTiền đạo00010005.29
Thẻ đỏ
10Nabil AliouiTiền vệ10000016.63

Adana Demirspor vs Fenerbahce ngày 19-01-2025 - Thống kê cầu thủ