Bên nào sẽ thắng?

SV Muttenz
ChủHòaKhách
Langenthal
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SV MuttenzSo Sánh Sức MạnhLangenthal
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 3T 1H 1B
    1T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWI Divison 1-12] SV Muttenz
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2375114050261230.4%
13625242320546.2%
10136162761610.0%
631211111050.0%
[SWI Divison 1-3] Langenthal
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231067363336343.5%
11722181223363.6%
12345182113925.0%
6402841266.7%

Thành tích đối đầu

SV Muttenz            
Chủ - Khách
LangenthalSV Muttenz
LangenthalSV Muttenz
SV MuttenzLangenthal
SV MuttenzLangenthal
SV MuttenzLangenthal
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SUI PL22-09-242 - 2
(1 - 1)
10 - 2---H---
SUI PL21-04-242 - 4
(1 - 2)
- ---T---
SUI PL07-10-232 - 0
(0 - 0)
- ---T---
SUI PL23-09-200 - 5
(0 - 2)
8 - 9---B---
SUI PL07-09-191 - 0
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

SV Muttenz            
Chủ - Khách
FC Prishtina BernSV Muttenz
SV MuttenzBesa Biel Bienne
SV MuttenzFC Munsingen
SV MuttenzFC Courtetelle
SV MuttenzFC Dietikon
SV MuttenzFC Black Stars Basel
SV Muttenzsolothurn
FC Thun U21SV Muttenz
SV MuttenzWohlen
RotkreuzSV Muttenz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SUI PL26-03-253 - 5
(1 - 2)
- ---T--
SUI PL22-03-253 - 1
(1 - 1)
- ---T--
SUI PL15-03-250 - 3
(0 - 1)
- ---B--
SUI PL01-03-251 - 3
(0 - 1)
- ---B--
SUI PL22-02-251 - 1
(1 - 0)
- ---H--
SUI PL19-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 13-0.32-0.27-0.56T0.92-0.50.78TX
SUI PL16-11-243 - 1
(1 - 1)
- ---T--
SUI PL10-11-242 - 2
(1 - 1)
- ---H--
SUI PL02-11-241 - 2
(0 - 1)
- ---B--
SUI PL26-10-241 - 3
(0 - 1)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%

Langenthal            
Chủ - Khách
LangenthalFC Thun U21
solothurnLangenthal
WohlenLangenthal
LangenthalRotkreuz
ConcordiaLangenthal
LangenthalBassecourt
LangenthalBiel Bienne
LangenthalGrasshoppers U21
FC DietikonLangenthal
FC SchotzLangenthal
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SUI PL26-03-252 - 0
(2 - 0)
- -----
SUI PL22-03-252 - 0
(0 - 0)
- -----
SUI PL08-03-251 - 0
(0 - 0)
- -----
SUI PL01-03-251 - 0
(0 - 0)
- -----
SUI PL23-02-251 - 3
(1 - 1)
2 - 3-----
SUI PL15-02-252 - 0
(2 - 0)
- -----
SUI Cup03-12-240 - 6
(0 - 4)
5 - 2-0.20-0.25-0.650.81-1-0.99T
SUI PL17-11-241 - 5
(0 - 1)
- -----
SUI PL09-11-242 - 0
(0 - 0)
- -----
SUI PL01-11-242 - 2
(2 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

SV MuttenzSo sánh số liệuLangenthal
  • 20Tổng số ghi bàn11
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.1
  • 17Tổng số mất bàn19
  • 1.7Trung bình mất bàn1.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

SV Muttenz
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Langenthal
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
SV Muttenz
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Langenthal
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

SV MuttenzThời gian ghi bànLangenthal
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    14
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    7
    Bàn thắng H1
    7
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SV MuttenzChi tiết về HT/FTLangenthal
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    16
    17
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    4
    0
    B/B
ChủKhách
SV MuttenzSố bàn thắng trong H1&H2Langenthal
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    16
    19
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
SV Muttenz
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SUI PL12-04-2025KháchGrasshoppers U217 Ngày
SUI PL19-04-2025ChủBassecourt14 Ngày
SUI PL26-04-2025KháchConcordia21 Ngày
Langenthal
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SUI PL12-04-2025ChủFC Courtetelle7 Ngày
SUI PL20-04-2025KháchFC Munsingen15 Ngày
SUI PL26-04-2025ChủFC Prishtina Bern21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 30.4%Thắng43.5% [10]
  • [5] 21.7%Hòa26.1% [10]
  • [11] 47.8%Bại30.4% [7]
  • Chủ/Khách
  • [6] 26.1%Thắng13.0% [3]
  • [2] 8.7%Hòa17.4% [4]
  • [5] 21.7%Bại21.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    50 
  • TB được điểm
    1.74 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    1.57
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 57.14%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 14.29%Hòa9.09% [1]
  • [1] 14.29%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 14.29%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

SV Muttenz VS Langenthal ngày 05-04-2025 - Thông tin đội hình