Energie Cottbus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Dennis SlamarHậu vệ10000000
7Timmy ThieleTiền đạo00000000
23Maximilian KraussTiền đạo20020010
15Edgar KaizerHậu vệ00000000
13Eric TalligerTiền đạo00000000
1Alexander SebaldThủ môn00000000
17Maximilian OesterhelwegTiền vệ00000000
36Janis JuckelTiền vệ00000000
-Jonas HofmannTiền vệ10000000
20Axel BorgmannHậu vệ00000000
12E. BethkeThủ môn00000000
8Joshua PutzeHậu vệ00000000
21Yannik MökerTiền vệ00000000
14Tobias HasseHậu vệ10010000
11P.HalbauerTiền đạo30000010
18Erik EngelhardtTiền đạo10000000
22Lucas CopadoTiền đạo10020000
10Tolcay CigerciTiền vệ10120000
Bàn thắng
4Tim CampulkaHậu vệ10010000
28Niko BretschneiderHậu vệ40000000
Thẻ vàng
Erzgebirge Aue
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Neo Constantino Lima StacziwaTiền vệ00000000
11Omar Sarif·SijaricTiền đạo00000000
14Borys TashchyTiền vệ00000000
20Jonah·FabischTiền vệ10010000
Thẻ vàng
-Paul Seidel-00000000
7Sean-Andreas SeitzTiền đạo00000000
17Pascal FallmannHậu vệ00000000
26Kilian JakobHậu vệ00000000
13Erik·MajetschakHậu vệ00000000
1Martin MännelThủ môn00000000
24Steffen NkansahHậu vệ00000000
10Mirnes PepicTiền vệ00020000
29Linus RosenlocherHậu vệ10000000
Thẻ vàng
39Maximilian SchmidTiền đạo30020000
8Mika ClausenTiền đạo00020000
23Anthony BaryllaHậu vệ00000000
21Maxim·BurghardtHậu vệ00000000
-Aaron Henkel-00000000
19Tim HoffmannHậu vệ00000000
25Tim KipsThủ môn00000000

Energie Cottbus vs Erzgebirge Aue ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ