Unterhaching
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Markus SchwablHậu vệ00000000
30Simon SkarlatidisTiền đạo20010000
8Manuel StieflerHậu vệ10010000
-Lenn·JastremskiTiền đạo00000000
Thẻ vàng
39Dennis WaidnerHậu vệ00000000
5Johannes GeisHậu vệ30000100
1konstantin heideThủ môn00000000
9Julian KügelTiền đạo20000000
20Alexander·LeuthardTiền đạo00000000
10Sebastian MaierTiền đạo00000000
49Nils OrtelHậu vệ00000000
2Viktor Filip·ZentrichHậu vệ00000000
42Gibson Nana AduTiền đạo00000000
26Andy BreuerTiền đạo00000000
33maximilian hennigHậu vệ00000000
27Tim·HoopsHậu vệ11000000
Thẻ vàng
4Ben SchlickeHậu vệ00000000
31Florian·SchmidtTiền đạo00000000
11Thomas WinklbauerTiền đạo00000000
24Kai EiseleThủ môn00000000
SV Waldhof Mannheim
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Omer HaninThủ môn00000000
-Minos GourasTiền đạo00000000
18Seyhan YiğitHậu vệ00000000
-J. SietanTiền vệ00000000
-A. RexhepiTiền đạo00000000
-Minos GourasTiền đạo00000000
11Rico BenatelliTiền vệ10010000
36Kelvin AraseTiền đạo10000000
17Samuel AbifadeTiền đạo30000000
1Jan-Christoph BartelsThủ môn00010000
2Sascha·VoelckeHậu vệ30000000
31Maximilian ThalhammerHậu vệ10001000
Thẻ vàng
7Nicklas ShipnoskiTiền đạo10000000
Thẻ vàng
5Marcel SeegertHậu vệ00000000
Thẻ vàng
21Julian RieckmannHậu vệ20000000
Thẻ vàng
20Henning·MatricianiHậu vệ00000000
10Martin KobylańskiTiền vệ00000000
24Lukas KlünterHậu vệ00010000
29Adrian FeinTiền vệ10000000
13Terrence BoydTiền đạo31100000
Bàn thắngThẻ vàng
32Kennedy OkpalaTiền đạo00000000

Unterhaching vs SV Waldhof Mannheim ngày 03-11-2024 - Thống kê cầu thủ