[CHN League 2-2] Guangdong Guangzhou Power |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 35 | 4 | 6 | 90 | 27 | 109 | 2 | 77.8% |
13 | 10 | 2 | 1 | 28 | 7 | 32 | 7 | 76.9% |
14 | 9 | 2 | 3 | 22 | 10 | 29 | 5 | 64.3% |
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 6 | 9 | 50.0% |
[CHN League 2-18] Kunming City Star |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 5 | 14 | 27 | 47 | 93 | 29 | 18 | 10.9% |
14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 22 | 13 | 13 | 21.4% |
14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 32 | 10 | 13 | 14.3% |
6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 18 | 2 | 0.0% |
Guangdong Guangzhou Power |
Chủ - Khách |
---|
Hainan StarGuangzhou Shadow Leopard |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 15-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.10 | -0.21 | -0.85 | T | 0.95 | -1.50 | 0.75 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Guangdong Guangzhou Power |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 23-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | B | 0.75 | -0.5 | 0.95 | B | T |
CHA D2 | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.68 | -0.28 | -0.19 | B | 0.91 | 1 | 0.79 | H | X |
CHA D2 | 08-06-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 0 | -0.82 | -0.22 | -0.10 | T | 0.89 | 1.5 | 0.81 | T | T |
CHA D2 | 02-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.29 | -0.33 | -0.53 | T | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | X |
CHA D2 | 26-05-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 2 - 4 | -0.09 | -0.18 | -0.93 | T | 0.78 | -2 | 0.82 | T | T |
CFC | 18-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.57 | -0.30 | -0.28 | B | 0.76 | 0.5 | 0.94 | B | X |
CHA D2 | 11-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 05-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
CHA D2 | 28-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.64 | -0.29 | -0.22 | T | 0.81 | 0.75 | 0.89 | T | T |
CFC | 20-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%
Kunming City Star |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 15-06-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.68 | -0.29 | -0.19 | 0.94 | 1 | 0.76 | T | ||
CHA D2 | 09-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.60 | -0.31 | -0.24 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
CHA D2 | 01-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 25-05-24 | 6 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CFC | 17-05-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 9 | -0.19 | -0.29 | -0.68 | 0.74 | -1 | 0.96 | T | ||
CHA D2 | 11-05-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 04-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 28-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CFC | 21-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 15-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.10 | -0.21 | -0.85 | T | 0.95 | -1.5 | 0.75 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
Guangdong Guangzhou Power |
Guangdong Guangzhou Power |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 07-07-2024 | Khách | Shanghai Port B | 7 Ngày |
CHA D2 | 13-07-2024 | Chủ | Ganzhou Ruishi | 13 Ngày |
CHA D2 | 20-07-2024 | Khách | Jiangxi Dark Horse Junior | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 06-07-2024 | Chủ | Guangxi Hengchen | 6 Ngày |
CHA D2 | 13-07-2024 | Khách | Hunan Billows | 13 Ngày |
CHA D2 | 20-07-2024 | Khách | Shenzhen Youth | 20 Ngày |