[CHN League 2-12] Shandong Taishan B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 20 | 11 | 14 | 51 | 40 | 71 | 12 | 44.4% |
15 | 8 | 3 | 4 | 21 | 13 | 27 | 8 | 53.3% |
12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 13 | 15 | 11 | 33.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 8 | 33.3% |
[CHN League 2-9] Beijing IT |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 13 | 16 | 17 | 47 | 52 | 55 | 9 | 28.3% |
14 | 7 | 0 | 7 | 16 | 15 | 21 | 14 | 50.0% |
14 | 1 | 9 | 4 | 12 | 17 | 12 | 13 | 7.1% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | 6 | 16.7% |
Shandong Taishan B |
Chủ - Khách |
---|
Bei Li GongShandong Taishan B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Shandong Taishan B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 23-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 9 | -0.56 | -0.32 | -0.28 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
CHA D2 | 15-06-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.56 | -0.33 | -0.26 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 09-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.68 | -0.28 | -0.19 | T | 0.94 | 1 | 0.76 | T | X |
CHA D2 | 01-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.53 | -0.35 | -0.27 | H | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | X |
CHA D2 | 24-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.47 | -0.35 | -0.34 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
CHA D2 | 12-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | B | 0.95 | 0 | 0.75 | B | X |
CHA D2 | 05-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | -0.70 | -0.27 | -0.18 | T | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 16-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.27 | -0.30 | -0.58 | B | 0.98 | -0.5 | 0.72 | B | X |
CHA D2 | 11-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Beijing IT |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 22-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.53 | -0.34 | -0.29 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | H | ||
CHA D2 | 16-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | 0.80 | -1 | 0.90 | X | ||
CHA D2 | 08-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
CHA D2 | 01-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.17 | -0.22 | -0.76 | 0.95 | -1.25 | 0.75 | X | ||
CHA D2 | 25-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.50 | -0.36 | -0.33 | 0.70 | 0.25 | 0.90 | X | ||
CFC | 19-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.11 | -0.20 | -0.85 | 0.80 | -1.75 | 0.90 | X | ||
CHA D2 | 12-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.35 | -0.32 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 04-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CFC | 20-04-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%
Shandong Taishan B |
Shandong Taishan B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 14-07-2024 | Khách | Yan An Ronghai | 8 Ngày |
CHA D2 | 21-07-2024 | Khách | Haimen Codion | 15 Ngày |
CHA D2 | 28-07-2024 | Chủ | Hubei Istar | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 13-07-2024 | Chủ | Taian Tiankuang | 7 Ngày |
CHA D2 | 21-07-2024 | Khách | Hubei Istar | 15 Ngày |
CHA D2 | 28-07-2024 | Chủ | Haimen Codion | 22 Ngày |