Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Christian McFarlane | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
12 | Jaden Dixon | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Stephen Mfuni | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Joshua King | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Ethan Nwaneri | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ![]() |
2 | leo shahar | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Spike Brits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | C. Rigg | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
15 | Jay Robinson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Ollie Harrison | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | oliver whatmuff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Trevan Sanusi | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | divine mukasa | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Ryan McAidoo | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Harry Amass | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Kevin·Mondovics | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Botond szeker | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |