Fujieda MYFC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ken YamuraTiền đạo10100007.87
Bàn thắng
-Wendel Matheus de Lima FigueroaHậu vệ00000000
-Kei UchiyamaThủ môn00000000
3Shota SuzukiHậu vệ00000000
19Kazuyoshi ShimabukuTiền vệ00000000
27Shoma MaedaTiền vệ00001006.23
-Shohei KawakamiTiền vệ00000000
8Ren AsakuraTiền vệ10100008.4
Bàn thắngThẻ đỏ
11AndersonTiền đạo00000006.01
Thẻ vàng
-Taiki AraiHậu vệ00000000
-Kotaro YamaharaHậu vệ00000000
6Hiroto SeseHậu vệ00000000
13Kota OsoneTiền vệ00000000
4So NakagawaHậu vệ00000000
-Malcolm Tsuyoshi MoyoHậu vệ00000000
Thẻ vàng
41Kai Chidi KitamuraThủ môn00000005.01
23Ryota KajikawaTiền vệ00001006.65
22Ryosuke HisadomiHậu vệ00000000
Shimizu S-Pulse
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Kengo KitazumeHậu vệ00000000
4Sodai HasukawaHậu vệ00000000
27Riku GunjiTiền đạo00000000
14Reon YamaharaHậu vệ00000000
3Yuji TakahashiHậu vệ00000000
66Jelani Reshaun SumiyoshiHậu vệ10100007.02
Bàn thắngThẻ vàng
-Kenta NishizawaTiền vệ10101008.28
Bàn thắng
-Ryotaro NakamuraTiền vệ00000000
6Kota MiyamotoHậu vệ00000000
23Koya KitagawaTiền đạo00002006.09
33Takashi InuiTiền đạo10100007.52
Bàn thắng
-Teruki HaraTiền vệ00000000
-Shuichi GondaThủ môn00000005.55
-Lucas Braga RibeiroTiền đạo00000000
1Yuya OkiThủ môn00000000
21Shinya YajimaTiền vệ00000000
99Tanque, DouglasTiền đạo00000000
-Carlinhos JuniorTiền đạo00000000

Fujieda MYFC vs Shimizu S-Pulse ngày 22-09-2024 - Thống kê cầu thủ