Bên nào sẽ thắng?

Kristianstads DFF (w)
ChủHòaKhách
Pitea IF (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Kristianstads DFF (w)So Sánh Sức MạnhPitea IF (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWE Damallsvenskan-4] Kristianstads DFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251546473049460.0%
13634251921546.2%
12912221128375.0%
622289833.3%
[SWE Damallsvenskan-6] Pitea IF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
259610242833636.0%
13715191422453.8%
1225551411916.7%
6312991050.0%

Thành tích đối đầu

Kristianstads DFF (w)            
Chủ - Khách
Pitea IF (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Pitea IF (W)
Pitea IF (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Pitea IF (W)
Pitea IF (W)Kristianstads DFF (W)
Pitea IF (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Pitea IF (W)
Pitea IF (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Pitea IF (W)
Kristianstads DFF (W)Pitea IF (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD105-05-241 - 2
(1 - 0)
7 - 3---T---
SWE WD110-09-234 - 2
(3 - 2)
4 - 3-0.54-0.28-0.30T0.850.500.97TT
SWE WD102-04-231 - 0
(0 - 0)
- -0.33-0.29-0.50B0.83-0.500.99BX
SWE WD119-06-221 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.74-0.22-0.16T0.87-0.800.89TX
SWE WD103-04-222 - 2
(1 - 1)
8 - 4-0.30-0.29-0.53H0.89-0.500.87BT
SWE WD106-11-211 - 2
(1 - 1)
5 - 5-0.20-0.26-0.69T0.86-1.000.84HT
SWE WD127-06-216 - 1
(2 - 1)
4 - 3-0.77-0.20-0.15T0.94-0.670.88TT
SWE WD106-09-202 - 3
(1 - 2)
- -0.31-0.29-0.53T0.80-0.500.96TT
SWE WD129-07-203 - 1
(1 - 1)
8 - 6-0.49-0.28-0.35T0.990.500.77TT
SWE WD129-09-191 - 1
(0 - 1)
6 - 8-0.56-0.27-0.29H0.780.500.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Kristianstads DFF (w)            
Chủ - Khách
Kristianstads DFF (W)IFK Norrkoping DFK (W)
IFK Norrkoping DFK (W)Kristianstads DFF (W)
BK Hacken (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Linkopings (W)
Djurgardens (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)BK Hacken (W)
Brommapojkarna (W)Kristianstads DFF (W)
Vaxjo (W)Kristianstads DFF (W)
Kristianstads DFF (W)Trelleborgs FF (W)
Orebro (W)Kristianstads DFF (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD111-08-241 - 3
(0 - 3)
4 - 5-0.67-0.25-0.20B0.9110.91BT
SWE WD105-07-242 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.20-0.25-0.68B0.89-10.87BX
SWE WD130-06-240 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.64-0.26-0.22H0.780.75-0.96TX
SWE WD123-06-243 - 1
(2 - 0)
6 - 4-0.56-0.27-0.29T0.990.750.83TT
SWE WD116-06-241 - 2
(0 - 2)
3 - 5-0.34-0.29-0.50T0.99-0.250.77TT
SWE WD109-06-242 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.35-0.30-0.47H0.86-0.250.96BT
SWE WD125-05-241 - 3
(1 - 0)
1 - 4-0.26-0.27-0.59T0.86-0.750.90TT
SWE WD120-05-240 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.33-0.28-0.51T0.85-0.50.97TX
SWE WD112-05-243 - 1
(2 - 0)
4 - 0---T--
SWE WD109-05-242 - 4
(1 - 3)
1 - 12-0.22-0.24-0.66T0.85-10.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

Pitea IF (w)            
Chủ - Khách
Pitea IF (W)Linkopings (W)
AIK Solna (W)Pitea IF (W)
Pitea IF (W)AIK Solna (W)
Pitea IF (W)Djurgardens (W)
IFK Norrkoping DFK (W)Pitea IF (W)
Linkopings (W)Pitea IF (W)
Pitea IF (W)Vittsjo GIK (W)
FC Rosengard (W)Pitea IF (W)
Orebro (W)Pitea IF (W)
Pitea IF (W)Hammarby (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD105-07-240 - 2
(0 - 0)
9 - 1-0.40-0.31-0.410.9000.86X
SWE WD101-07-240 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.30-0.30-0.520.86-0.50.90X
SWE WD127-06-245 - 3
(3 - 1)
10 - 3-0.64-0.26-0.220.790.75-0.97T
SWE WD123-06-241 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.50-0.31-0.31-0.990.50.81X
SWE WD116-06-240 - 1
(0 - 0)
9 - 4-0.46-0.31-0.350.940.250.82X
SWE WD113-06-244 - 2
(3 - 0)
3 - 14-0.46-0.29-0.360.920.250.78T
SWE WD109-06-241 - 0
(1 - 0)
6 - 8-0.44-0.32-0.36-0.970.250.79X
SWE WD126-05-244 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.86-0.16-0.100.9720.85T
SWE WD119-05-240 - 0
(0 - 0)
2 - 6-----
SWE WD113-05-240 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.20-0.25-0.670.90-10.92X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Kristianstads DFF (w)So sánh số liệuPitea IF (w)
  • 20Tổng số ghi bàn10
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.0
  • 13Tổng số mất bàn14
  • 1.3Trung bình mất bàn1.4
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Kristianstads DFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Pitea IF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Kristianstads DFF (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Pitea IF (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem2XemXem2XemXem6XemXem20%XemXem2XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
612316.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Kristianstads DFF (w)Thời gian ghi bànPitea IF (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    7
    0 Bàn
    2
    5
    1 Bàn
    4
    1
    2 Bàn
    4
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    12
    7
    Bàn thắng H1
    14
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Kristianstads DFF (w)Chi tiết về HT/FTPitea IF (w)
  • 6
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    2
    T/B
    0
    2
    H/T
    2
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    2
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    3
    B/B
ChủKhách
Kristianstads DFF (w)Số bàn thắng trong H1&H2Pitea IF (w)
  • 6
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    4
    Thắng 1 bàn
    3
    4
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    4
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kristianstads DFF (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD131-08-2024ChủOrebro (W)7 Ngày
SWE WD107-09-2024KháchHammarby (W)14 Ngày
SWE WD114-09-2024ChủAIK Solna (W)21 Ngày
Pitea IF (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SWE WD131-08-2024ChủBK Hacken (W)7 Ngày
SWE WD107-09-2024ChủTrelleborgs FF (W)14 Ngày
SWE WD114-09-2024KháchVaxjo (W)21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 60.0%Thắng36.0% [9]
  • [4] 16.0%Hòa24.0% [9]
  • [6] 24.0%Bại40.0% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 24.0%Thắng8.0% [2]
  • [3] 12.0%Hòa20.0% [5]
  • [4] 16.0%Bại20.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.88 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    1.12
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [6] 60.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 10.00%Hòa11.11% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Kristianstads DFF (w) VS Pitea IF (w) ngày 25-08-2024 - Thông tin đội hình